Việc xác định giá trị tài sản liên quan đến vụ án, nhất là những vụ án tham nhũng, lừa đảo, chiếm đoạt tài sản hoặc các vụ án kinh tế, là một trong những yếu tố quan trọng để làm rõ hậu quả, định tội danh, tính hình phạt và xử lý vật chứng. Tuy nhiên, quá trình xác định giá trị tài sản không phải lúc nào cũng đơn giản, bởi nó đòi hỏi kiến thức chuyên môn, khách quan và trung thực. Trong bối cảnh đó, người định giá tài sản trở thành một chủ thể quan trọng trong hoạt động tố tụng hình sự, đảm bảo việc định giá tài sản được thực hiện đúng pháp luật, khách quan và chính xác.

1. Khái niệm và vai trò của định giá tài sản trong tố tụng hình sự

Hoạt động định giá tài sản trong tố tụng hình sự không chỉ là một nghiệp vụ hỗ trợ kỹ thuật mà còn là một khâu then chốt, mang tính quyết định trong quá trình giải quyết vụ án. Giá trị của tài sản liên quan trực tiếp đến việc truy cứu trách nhiệm hình sự, quyết định hình phạt và giải quyết các vấn đề dân sự phát sinh trong vụ án.
Chẳng hạn, trong các tội phạm về tham nhũng hoặc xâm phạm sở hữu, giá trị tài sản bị chiếm đoạt hoặc thiệt hại là yếu tố định khung hình phạt, thậm chí là căn cứ xác định có hay không cấu thành tội phạm. Do đó, việc xác định giá trị tài sản là bước quan trọng nhằm bảo đảm tính khách quan, chính xác và công bằng trong hoạt động tố tụng.
Hoạt động định giá tài sản được tiến hành khi Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án – những chủ thể có thẩm quyền tiến hành tố tụng – cần xác định giá trị tài sản để giải quyết vụ án. Việc định giá phải khách quan, chuyên nghiệp và dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc. Chính vì tầm quan trọng đó, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) đã bổ sung các quy định chi tiết, trong đó đưa người định giá tài sản trở thành một chủ thể tham gia tố tụng, khẳng định vai trò pháp lý độc lập và trách nhiệm của họ trong quá trình tố tụng.

2. Khái niệm người định giá tài sản trong tố tụng hình sự

Người định giá tài sản được hiểu là người có trình độ chuyên môn và kiến thức sâu rộng trong lĩnh vực giá cả, được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng yêu cầu thực hiện việc định giá tài sản theo quy định của pháp luật (Điều 69 BLTTHS).

Việc bổ sung người định giá tài sản vào BLTTHS là bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam. Sự thay đổi này đã chuyển hóa hoạt động định giá từ một công việc hành chính hỗ trợ thuần túy sang một hoạt động chuyên môn có địa vị pháp lý độc lập và rõ ràng.
Mục tiêu của quy định này là hai mặt:

Thứ nhất, bảo đảm điều kiện thuận lợi cho việc thu thập chứng cứ về giá trị tài sản một cách chính xác, hợp pháp;

Thứ hai, ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với các cá nhân, tổ chức tham gia định giá, bảo đảm tính trung thực, khách quan và độ tin cậy của kết luận định giá.

Sự ràng buộc này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi kết luận định giá tài sản là một nguồn chứng cứ trực tiếp theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015. Nếu thiếu cơ chế trách nhiệm rõ ràng, giá trị pháp lý và độ tin cậy của chứng cứ chuyên môn này sẽ bị suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính công minh của hoạt động xét xử.

3. Quyền và nghĩa vụ của người định giá tài sản 

Người định giá tài sản (ĐGTS) là chủ thể tham gia tố tụng có vai trò đặc thù, được trao quyền hạn nhất định để bảo đảm tính độc lập, khách quan trong việc đưa ra kết luận chuyên môn; đồng thời, họ cũng phải thực hiện những nghĩa vụ nghiêm ngặt nhằm giữ vững tính minh bạch và công bằng của hoạt động tố tụng.

3.1. Quyền của người định giá tài sản

Theo quy định tại Điều 69 BLTTHS, người định giá tài sản được pháp luật bảo đảm một số quyền cơ bản nhằm giúp họ thực hiện nhiệm vụ chuyên môn một cách đầy đủ, chính xác và độc lập.
Trước hết, người định giá có quyền tiếp cận tài liệu, hồ sơ của vụ án có liên quan đến đối tượng định giá, đồng thời có quyền yêu cầu cơ quan trưng cầu định giá cung cấp các tài liệu, thông tin cần thiết cho việc thực hiện nhiệm vụ. Quyền này giúp họ có đủ căn cứ dữ liệu để đưa ra kết luận khách quan, không bị phụ thuộc vào suy đoán chủ quan hoặc thông tin phi chính thức.
Đặc biệt quan trọng là quyền từ chối thực hiện việc định giá trong những trường hợp cụ thể như: thời gian được giao không đủ để tiến hành định giá; tài liệu cung cấp không đầy đủ, không có giá trị sử dụng; hoặc nội dung yêu cầu định giá vượt quá phạm vi chuyên môn của mình. Cơ chế từ chối này mang ý nghĩa bảo vệ chuyên môn và uy tín nghề nghiệp, giúp người định giá tránh phải ban hành kết luận thiếu căn cứ, đồng thời buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải cung cấp đầy đủ tài liệu, điều kiện cần thiết trước khi thực hiện định giá.
Một quyền khác có giá trị thực tiễn cao là quyền ghi ý kiến riêng của mình trong bản kết luận định giá tài sản nếu không thống nhất với ý kiến chung của Hội đồng định giá. Quyền này thể hiện sự tôn trọng tính độc lập chuyên môn của từng thành viên trong Hội đồng, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để bảo vệ cá nhân người định giá khi có tranh chấp hoặc khi kết luận định giá bị xác định là sai lệch. Đây cũng là cơ chế bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động chuyên môn, giúp cơ quan tiến hành tố tụng có thêm căn cứ đánh giá mức độ tin cậy của kết luận.
Như vậy, các quyền của người định giá tài sản không chỉ bảo vệ họ về mặt chuyên môn mà còn góp phần bảo đảm cho toàn bộ quá trình tố tụng được thực hiện đúng pháp luật, khách quan và khoa học.

3.2. Nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người định giá tài sản

Cùng với các quyền, pháp luật cũng quy định rõ nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người định giá tài sản nhằm bảo đảm tính nghiêm minh của hoạt động tố tụng.
Trước hết, người định giá tài sản có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng, bảo đảm thực hiện nhiệm vụ đúng thời hạn, đúng yêu cầu được giao. Họ phải tiến hành định giá một cách trung thực, khách quan và chính xác, dựa trên cơ sở pháp lý và dữ liệu thực tế, không được phép thiên vị, tác động hoặc làm sai lệch kết quả định giá.
Đồng thời, Hội đồng định giá tài sản và từng thành viên của Hội đồng phải chịu trách nhiệm về kết luận định giá mà mình tham gia ký tên. Trách nhiệm này thể hiện tính ràng buộc pháp lý trực tiếp, bởi kết luận định giá là nguồn chứng cứ quan trọng trong vụ án hình sự. Nếu người định giá cố ý làm sai lệch kết luận, cung cấp thông tin giả mạo hoặc trốn tránh nghĩa vụ khi được yêu cầu, họ có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi gây hậu quả nghiêm trọng.
Như vậy, quyền và nghĩa vụ của người định giá tài sản được quy định chặt chẽ, bảo đảm sự cân bằng giữa quyền bảo vệ chuyên môn và trách nhiệm pháp lý. Sự quy định này không chỉ giúp bảo vệ tính độc lập của hoạt động định giá mà còn nâng cao độ tin cậy của chứng cứ, góp phần bảo đảm cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử được tiến hành công bằng, minh bạch.

4. Các trường hợp phải từ chối hoặc bị thay đổi người định giá tài sản

Tính độc lập và khách quan là yêu cầu tiên quyết đối với hoạt động định giá tài sản trong tố tụng hình sự. Bất kỳ yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự vô tư, trung thực của người định giá đều có nguy cơ làm sai lệch kết quả, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trong việc đánh giá chứng cứ và ra quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng. Chính vì vậy, BLTTHS tại Điều 69 đã quy định cụ thể các trường hợp mà người định giá tài sản phải từ chối tham gia hoặc bị thay đổi nhằm bảo đảm nguyên tắc công bằng và khách quan trong quá trình giải quyết vụ án.

4.1. Từ chối hoặc bị thay đổi người định giá tài sản theo BLTTHS 

Theo quy định Điều 69 BLTTHS, người định giá tài sản phải bị thay đổi hoặc tự mình từ chối tham gia tố tụng nếu rơi vào một trong các trường hợp có khả năng dẫn đến xung đột lợi ích hoặc thiên vị trong quá trình định giá.
Thứ nhất, người định giá tài sản không được đồng thời là bị hại, đương sự trong vụ án, hoặc là người đại diện, người thân thích của bị hại, đương sự, bị can hoặc bị cáo. Quy định này nhằm loại bỏ khả năng ảnh hưởng về mặt tình cảm, lợi ích cá nhân hoặc mối quan hệ thân thuộc, vốn có thể tác động đến tính khách quan khi xác định giá trị tài sản. Nếu để những người có liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến vụ án thực hiện việc định giá, kết luận đưa ra sẽ khó bảo đảm tính trung lập, dễ dẫn đến nghi ngờ về tính chính xác của chứng cứ.
Thứ hai, người định giá không được là người đã từng tham gia tố tụng với tư cách khác trong cùng vụ án, như người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người phiên dịch hoặc người dịch thuật. Việc một cá nhân tham gia cùng lúc hoặc luân chuyển giữa nhiều vai trò tố tụng có thể tạo nên sự chồng chéo về lợi ích, thậm chí dẫn đến việc sử dụng thông tin thu được ở vị trí này để phục vụ cho kết luận ở vị trí khác, làm mất đi tính độc lập trong hoạt động chuyên môn.
Những quy định trên thể hiện rõ nguyên tắc bảo đảm tính vô tư, khách quan và trung lập trong hoạt động định giá tài sản. Người định giá tài sản phải giữ vị thế độc lập với các bên trong vụ án và chỉ dựa trên căn cứ pháp lý, dữ liệu thực tế để xác định giá trị tài sản. Việc từ chối hoặc thay đổi người định giá trong các trường hợp nêu trên không chỉ bảo vệ sự chính xác của kết luận định giá mà còn góp phần củng cố niềm tin vào tính công minh, khách quan của hoạt động tố tụng hình sự

4.2. Từ chối hoặc bị thay đổi người định giá tài sản theo Nghị định 250/2025/NĐ-CP 

Nghị định 250/2025/NĐ-CP đã có những sửa đổi và bổ sung quan trọng nhằm tăng cường cơ chế bảo đảm tính khách quan trong hoạt động định giá tài sản. Điểm nổi bật là việc mở rộng phạm vi xung đột lợi ích không chỉ trong giai đoạn điều tra, truy tố mà ngay từ giai đoạn tiền tố tụng – tức là từ khi cơ quan chức năng tiếp nhận, xử lý tin báo hoặc kiến nghị khởi tố.
Theo quy định tại Điều 5 của Nghị định, phạm vi người phải từ chối hoặc bị thay đổi không chỉ giới hạn ở người có quan hệ thân thích hoặc đại diện của bị can, bị cáo, bị hại, mà còn mở rộng đến “người bị tố giác, người có tin báo về tội phạm hoặc người bị kiến nghị khởi tố” và “người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp” của họ. Việc mở rộng này thể hiện bước tiến rõ rệt trong tư duy lập pháp, khi Nhà nước nhận thấy rằng tính khách quan cần được bảo đảm ngay từ khi vụ việc mới được khởi động. Bởi lẽ, trong nhiều trường hợp, giá trị tài sản được định giá ngay từ giai đoạn đầu chính là căn cứ quan trọng để xác định dấu hiệu tội phạm hoặc thiệt hại – yếu tố quyết định đến việc có khởi tố vụ án hay không.
Bên cạnh đó, Nghị định 250/2025/NĐ-CP còn bổ sung cơ chế kiểm soát tính chính trực về nhân sự trong hoạt động định giá. Theo đó, thành viên Hội đồng định giá tài sản nếu đang trong thời gian bị kỷ luật từ hình thức cảnh cáo trở lên sẽ không được phép tiếp tục tham gia vào quá trình định giá. Dù hành vi vi phạm kỷ luật không nhất thiết liên quan trực tiếp đến vụ án, nhưng người bị kỷ luật được xem là đã mất uy tín công vụ, ảnh hưởng đến niềm tin về tính công tâm, độc lập của kết luận định giá. Quy định này không chỉ nhằm bảo vệ hình ảnh của cơ quan tiến hành tố tụng, mà còn góp phần duy trì tính chính trực và chuẩn mực đạo đức hành nghề của đội ngũ định giá viên.
Một điểm tiến bộ khác là Nghị định quy định rõ rằng Hội đồng định giá vẫn được phép tiếp tục hoạt động nếu số lượng thành viên còn lại vẫn bảo đảm tối thiểu theo quy định pháp luật, tránh tình trạng đình trệ hoặc kéo dài thời hạn tố tụng. Điều này thể hiện sự cân bằng hợp lý giữa yêu cầu khách quan và hiệu quả thực thi, bảo đảm quy trình định giá không bị gián đoạn nhưng vẫn giữ vững tiêu chuẩn về nhân sự có phẩm chất và năng lực phù hợp.
Nhìn chung, các sửa đổi tại Nghị định 250/2025/NĐ-CP đã góp phần hoàn thiện hành lang pháp lý cho hoạt động định giá tài sản trong tố tụng hình sự, hướng tới một cơ chế kiểm soát chặt chẽ hơn, minh bạch hơn và phòng ngừa rủi ro thiên vị ngay từ đầu quy trình. Đây là bước tiến thể hiện tinh thần cải cách tư pháp, nâng cao chất lượng chứng cứ phục vụ quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

5. Các trường hợp định giá lại tài sản

Việc định giá lại tài sản trong tố tụng hình sự được tiến hành khi có căn cứ nghi ngờ về kết luận định giá ban đầu, hoặc khi phát sinh những tình huống đặc biệt trong quá trình giải quyết vụ án.
Thứ nhất, trường hợp định giá lại lần đầu và lần hai được quy định tại Điều 218 BLTTHS. Khi cơ quan tiến hành tố tụng hoặc người tham gia tố tụng có căn cứ nghi ngờ về tính chính xác của kết luận định giá ban đầu, họ có thể ra văn bản yêu cầu định giá lại. Việc định giá lại lần đầu do Hội đồng định giá tài sản cấp trên trực tiếp thực hiện nhằm đảm bảo tính khách quan và độc lập.
Trong trường hợp mâu thuẫn giữa kết luận định giá lần đầu và kết luận định giá lại, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra văn bản yêu cầu định giá lần thứ hai. Việc định giá lại lần hai được Hội đồng định giá tài sản có thẩm quyền thực hiện, thường là một Hội đồng khác cùng cấp với Hội đồng đã thực hiện lần đầu, nhằm kiểm tra chéo, bảo đảm tính khách quan và chuyên môn. Kết luận định giá lại trong trường hợp này được sử dụng để giải quyết vụ án.
Thứ hai, trường hợp định giá tài sản khi tài sản bị thất lạc hoặc không còn được quy định tại Điều 219 BLTTHS. Nếu tài sản cần định giá đã bị thất lạc hoặc không còn, việc định giá được thực hiện dựa trên hồ sơ và các thông tin, tài liệu thu thập được về tài sản. Trong thực tiễn, đây là giải pháp quan trọng để vẫn có cơ sở chứng cứ về giá trị tài sản, bảo đảm nguyên tắc định giá trung thực, khách quan, phù hợp với giá thị trường tại thời điểm và nơi xảy ra vụ việc, đồng thời kịp thời phục vụ cho việc giải quyết vụ án.
Thứ ba, trường hợp định giá lại trong trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều 220 BLTTHS. Trong trường hợp này, việc định giá lại chỉ được thực hiện sau khi đã có kết luận định giá lại lần hai và do Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quyết định. Hội đồng định giá mới được thành lập sẽ thực hiện việc định giá, và những người đã tham gia định giá trước đó không được tham gia. Kết luận định giá trong trường hợp đặc biệt này được sử dụng trực tiếp để giải quyết vụ án.

Kết luận 

Người định giá tài sản giữ vai trò then chốt trong việc làm rõ giá trị tài sản liên quan đến vụ án hình sự, từ đó hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng trong việc xác định hậu quả, định tội danh và áp dụng hình phạt đúng pháp luật. Quyền và nghĩa vụ của người định giá tài sản, bao gồm quyền được tiếp cận hồ sơ, tài liệu, vật chứng cần định giá, quyền được bảo vệ khi thực hiện nhiệm vụ, cũng như nghĩa vụ thực hiện công việc một cách trung thực, khách quan và đầy đủ, tạo nên cơ chế pháp lý cân bằng, đảm bảo tính minh bạch, khách quan và chính xác trong hoạt động tố tụng.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!