1. Di sản văn hóa Việt Nam được phân loại thế nào?
Theo quy định tại Điều 4 Luật di sản văn hóa năm 2001, sửa đổi bổ sung năm 2009 thì di sản văn hóa của Việt Nam đa dạng và độc đáo, chia thành hai loại chính: di sản văn hóa phi vật thể và di sản văn hóa vật thể.
- Di sản văn hóa phi vật thể là tập hợp các sản phẩm tinh thần kết hợp với cộng đồng hoặc cá nhân, kết hợp với các vật thể và không gian văn hóa, mang giá trị lịch sử, văn hóa, khoa học và thể hiện sự đa dạng của cộng đồng. Đây là những di sản văn hóa được bảo tồn qua các hình thức truyền miệng, truyền nghề, biểu diễn và các phương tiện khác. Nó không ngừng được tái tạo và chuyển giao từ thế hệ này sang thế hệ khác, làm nền tảng cho sự thừa kế và phát triển của văn hoá dân tộc. Theo quy định tại Điều 2 Nghị định 98/2010/NĐ-CP thì di sản văn hóa phi vật thể của Việt Nam là một kho tàng đa dạng và phong phú, bao gồm nhiều yếu tố quan trọng:
+ Tiếng nói và Chữ viết: Ngôn ngữ và chữ viết là nền tảng của văn hóa và giao tiếp. Tiếng nói và chữ viết của Việt Nam thể hiện sự phong phú và đa dạng của ngôn ngữ, giúp thế hệ truyền kế kiến thức và giá trị của dân tộc.
+ Ngữ văn dân gian: Từ câu chuyện truyền miệng đến các câu đố, ca dao, tục ngữ, và truyện dân gian, ngữ văn dân gian gắn liền với lịch sử và truyền thống văn hóa của Việt Nam. Đây là một nguồn kiến thức và giải trí độc đáo.
+ Nghệ thuật trình diễn dân gian: Nghệ thuật trình diễn dân gian như ca trù, chèo, hát xẩm, và rối nước thể hiện sự sáng tạo và tài năng của người Việt. Chúng bổ sung cho thước phim văn hóa đa dạng của quốc gia.
+ Tập quán xã hội và tín ngưỡng: Tập quán xã hội và tín ngưỡng là những yếu tố quyết định cách mọi người sống, làm việc, và tôn thờ. Chúng thể hiện đặc trưng văn hóa của từng khu vực và dân tộc.
+ Lễ hội truyền thống: Việt Nam nổi tiếng với các lễ hội truyền thống phong phú như Tết Nguyên Đán, lễ hội Đền Hùng, và nhiều lễ hội dân gian khác. Chúng là dịp để cộng đồng kết nối và tôn vinh truyền thống.
+ Nghề thủ công truyền thống: Nghề thủ công truyền thống như thêu, dệt, làm gốm, và điêu khắc, thể hiện sự khéo léo và sáng tạo của người thợ thủ công Việt Nam, tạo ra những sản phẩm độc đáo.
+ Tri thức dân gian: Tri thức dân gian bao gồm kiến thức về y học cổ truyền, học thuật dân gian, và các thực hành tâm linh. Đây là nguồn kiến thức quý báu được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Những yếu tố này cùng nhau tạo nên một di sản văn hóa phi vật thể độc đáo, phản ánh sự đa dạng và sâu sắc của văn hóa Việt Nam, và đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì và truyền dạy giá trị văn hoá từ thế hệ này sang thế hệ khác.
- Di sản văn hoá vật thể là những đối tượng vật chất độc đáo, mang giá trị lịch sử, văn hóa và khoa học. Nó bao gồm những di tích lịch sử - văn hoá, danh lam thắng cảnh, di vật, cổ vật, và bảo vật quốc gia. Những tài sản vật thể này là các mảng cốt lõi trong việc hiểu rõ lịch sử và di sản văn hóa của quốc gia. Chúng là những bảo vật về lịch sử và văn hoá, được bảo tồn và truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Di sản văn hóa Việt Nam không chỉ phản ánh sự đa dạng và sâu sắc của văn hoá dân tộc mà còn là nguồn cảm hứng và kiến thức quý báu cho thế hệ tương lai, giúp bảo tồn và thể hiện bản sắc văn hóa của Việt Nam trước và nay.
2. Chính sách gì để bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam?
Tại Điều 3 Nghị định 98/2010/NĐ-CP thì Nhà nước đã xác lập một loạt chính sách quan trọng nhằm bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa Việt Nam, với mục tiêu duy trì và thúc đẩy di sản này trong lâu dài:
- Xây dựng và thực hiện chương trình mục tiêu bảo tồn các di sản văn hóa tiêu biểu: Chương trình mục tiêu này nhằm đảm bảo rằng các di sản văn hóa quan trọng của quốc gia được bảo tồn, nghiên cứu, và phát huy một cách hiệu quả. Đây là nền tảng để duy trì và truyền dạy kiến thức và giá trị lịch sử cho thế hệ tương lai.
- Khen thưởng và ưu đãi cho tổ chức và cá nhân có thành tích trong bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa: Chính sách này thúc đẩy những nỗ lực xuất sắc trong việc bảo vệ di sản văn hóa. Các người hoạt động và nghệ sĩ đóng góp cho việc duy trì và thúc đẩy nghệ thuật và văn hóa truyền thống sẽ nhận được sự công nhận và hỗ trợ.
- Đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ cán bộ chuyên môn trong lĩnh vực bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa: Chính phủ cam kết đào tạo và phát triển cán bộ có kiến thức và kỹ năng chuyên môn để quản lý và bảo tồn di sản văn hóa một cách hiệu quả.
- Khuyến khích và tạo điều kiện cho sự đóng góp của các tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước: Sự hợp tác với cộng đồng quốc tế và sự đóng góp từ những người yêu nghệ thuật và văn hóa là một phần quan trọng để bảo vệ và phát triển di sản văn hóa Việt Nam.
- Mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực bảo vệ và phát huy giá trị di sản văn hóa: Hợp tác quốc tế giúp tạo ra môi trường để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm, và tài trợ để bảo tồn và phát triển di sản văn hóa. Chính phủ cũng thúc đẩy việc thực hiện các dự án hợp tác quốc tế theo quy định của pháp luật, đảm bảo rằng quốc gia sẽ hưởng lợi từ sự hợp tác trên toàn cầu.
- Nghiên cứu và ứng dụng các tiến bộ khoa học công nghệ đóng một vai trò quan trọng trong một loạt hoạt động quan trọng sau đây, góp phần làm cho công việc này trở nên hiệu quả và bền vững:
+ Thăm dò, khai quật khảo cổ và bảo tồn di tích: Các công cụ và phương pháp khoa học công nghệ đang được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu và bảo tồn di tích khảo cổ. Bằng cách áp dụng kỹ thuật chụp ảnh ba chiều, bản đồ kỹ thuật số, và hệ thống thông tin địa lý, chúng ta có thể tạo ra mô hình 3D của di tích và xác định sự thay đổi theo thời gian. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình khai quật, bảo vệ và tôn tạo di tích.
+ Thẩm định, quản lý sưu tập, và bảo quản hiện vật trong bảo tàng: Bảo tàng sử dụng công nghệ số hóa để quản lý và bảo quản hiện vật một cách tốt hơn. Hệ thống quản lý thông tin giúp tạo ra cơ sở dữ liệu chi tiết về từng hiện vật, đảm bảo rằng chúng được bảo quản tốt và dễ dàng truy cập. Công nghệ số hóa cũng mở ra cơ hội cho việc trình bày hiện vật qua các hình thức tương tác và thú vị hơn, thu hút thêm sự quan tâm của công chúng.
+ Sưu tầm, lưu giữ và phổ biến giá trị di sản văn hóa phi vật thể: Công cụ và nền tảng số hóa giúp thu thập, lưu trữ, và chia sẻ kiến thức về di sản văn hóa phi vật thể một cách hiệu quả. Bằng cách xây dựng ngân hàng dữ liệu về di sản văn hóa, chúng ta có thể duy trì và phát huy giá trị của di sản này qua thời gian. Hệ thống thông tin trực tuyến giúp truyền tải kiến thức đến mọi người, góp phần trong việc bảo tồn và thúc đẩy giá trị di sản văn hóa phi vật thể cho thế hệ tương lai.
3. Tổ chức, cá nhân có được sở hữu di sản văn hóa?
Theo Điều 14 Luật Di sản văn hóa năm 2001 thì tổ chức và cá nhân đều có quyền và trách nhiệm quan trọng trong việc sở hữu hợp pháp di sản văn hóa. Việc sở hữu di sản văn hóa mang theo các quyền và nghĩa vụ sau đây:
- Quyền sở hữu hợp pháp di sản văn hóa: Tổ chức và cá nhân có quyền sở hữu hợp pháp di sản văn hóa, đảm bảo rằng họ có quyền quyết định về việc sử dụng và quản lý di sản này.
- Quyền tham quan và nghiên cứu di sản văn hóa: Tổ chức và cá nhân có quyền tham quan và nghiên cứu di sản văn hóa để tìm hiểu và trải nghiệm giá trị của nó.
- Nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ, và phát huy giá trị di sản văn hóa: Tổ chức và cá nhân có nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và phát huy giá trị của di sản văn hóa. Điều này bao gồm việc đảm bảo rằng di sản được bảo tồn và được chia sẻ với thế hệ tương lai.
- Nghĩa vụ thông báo kịp thời và giao nộp di vật quý báu: Tổ chức và cá nhân có nghĩa vụ thông báo kịp thời địa điểm phát hiện di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia, di tích lịch sử - văn hoá, danh lam thắng cảnh, và giao nộp những di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia mà họ tìm thấy cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền nơi gần nhất.
- Nghĩa vụ ngăn chặn và báo cáo hành vi phá hoại: Tổ chức và cá nhân có nghĩa vụ ngăn chặn hoặc đề nghị cơ quan nhà nước có thẩm quyền ngăn chặn, xử lý kịp thời những hành vi phá hoại, chiếm đoạt, hoặc sử dụng trái phép di sản văn hóa. Điều này giúp bảo vệ di sản khỏi nguy cơ mất mát hoặc hủy hoại.
Ngoài ra, có thể tham khảo: Các quy định về công nhận và bảo vệ di sản văn hóa vật thể liên quan trực tiếp đến môi trường. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.