1. Trường hợp người sử dụng lao động được quyền tạm đình chỉ công việc của người lao động

Căn cứ theo quy định tại Điều 128 của Bộ luật Lao động 2019, các trường hợp người sử dụng lao động được quyền tạm đình chỉ công việc của người lao động bao gồm:

- Vi phạm nội quy, quy chế lao động: Trong trường hợp người lao động vi phạm nội quy, quy chế lao động của cơ sở, tổ chức, doanh nghiệp mà làm ảnh hưởng đến sự hoạt động bình thường của doanh nghiệp, người sử dụng lao động có quyền tạm đình chỉ công việc của người lao động này.

Ví dụ:

+ Đi làm trễ thường xuyên, không xin phép.

+ Rời khỏi chỗ làm việc khi chưa được phép.

+ Không chấp hành nội quy về an toàn lao động.

+ Có hành vi thiếu tôn trọng, xúc phạm đồng nghiệp hoặc cấp trên.

- Vi phạm kỷ luật lao động nghiêm trọng: Nếu người lao động vi phạm kỷ luật lao động một cách nghiêm trọng, gây ra hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp, người sử dụng lao động cũng có quyền tạm đình chỉ công việc của người lao động này.

Ví dụ:

+ Sử dụng trái phép tài sản của doanh nghiệp.

+ Cố ý làm hư hỏng tài sản của doanh nghiệp.

+ Bật mí bí mật kinh doanh của doanh nghiệp.

+ Có hành vi đánh nhau, gây rối trật tự tại nơi làm việc.

- Đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự: Trong trường hợp người lao động đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi có liên quan đến công việc, người sử dụng lao động có quyền tạm đình chỉ công việc của họ.

Ví dụ:

+ Bị bắt quả tang ăn cắp tài sản của doanh nghiệp.

+ Bị khởi tố về hành vi lừa đảo khách hàng.

+ Bị điều tra về hành vi vi phạm quy định về bảo vệ môi trường.

- Doanh nghiệp tạm ngừng hoạt động: Nếu doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động một phần hoặc toàn bộ do thiên tai, địch họa, sự cố đặc biệt hoặc do nhu cầu sản xuất, kinh doanh, người sử dụng lao động cũng có thể tạm đình chỉ công việc của người lao động.

Ví dụ:

+ Doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động do thiên tai lũ lụt.

+ Doanh nghiệp phải cắt giảm sản xuất do nhu cầu thị trường giảm.

+ Doanh nghiệp phải tạm ngừng hoạt động để sửa chữa, cải tạo nhà xưởng.

- Không thể hoàn thành công việc do sức khỏe: Trong trường hợp người lao động không thể hoàn thành công việc do sức khỏe, nhưng chưa đến mức mất khả năng lao động, người sử dụng lao động cũng được phép tạm đình chỉ công việc của họ.

Ví dụ:

+ Người lao động bị ốm nặng, phải nằm viện điều trị.

+ Người lao động bị tai nạn lao động, đang trong quá trình hồi phục sức khỏe.

+ Người lao động có bệnh lý mãn tính cần điều trị định kỳ.

- Không thể hoàn thành công việc do thiếu nguyên liệu, vật tư, thiết bị, tài chính hoặc do các lý do khách quan khác: Nếu người lao động không thể hoàn thành công việc do thiếu nguyên liệu, vật tư, thiết bị, tài chính hoặc do các lý do khách quan khác, người sử dụng lao động cũng có thể tạm đình chỉ công việc của họ.

Ví dụ:

+ Doanh nghiệp thiếu nguyên liệu đầu vào do nhà cung cấp không giao hàng đúng hạn.

+ Doanh nghiệp thiếu hụt tài chính do gặp khó khăn trong việc thu hồi công nợ.

+ Doanh nghiệp phải sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị...

 

2. Quy trình tạm đình chỉ công việc của người sử dụng lao động

Quy trình tạm đình chỉ công việc của người sử dụng lao động là một quy trình quan trọng để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quản lý lao động. Dưới đây là các bước cụ thể trong quy trình này:

Bước 1: Thông báo cho người lao động biết lý do, thời hạn tạm đình chỉ công việc và những biện pháp bảo đảm chế độ cho người lao động trong thời gian tạm đình chỉ

Người sử dụng lao động phải thông báo cho người lao động biết lý do và thời hạn tạm đình chỉ công việc, cũng như các biện pháp bảo đảm chế độ cho người lao động trong thời gian tạm đình chỉ. Thông báo này cần được thực hiện một cách rõ ràng và đầy đủ để tránh sự hiểu lầm hoặc tranh cãi sau này.

- Nội dung thông báo:

+ Lý do chính đáng dẫn đến việc tạm đình chỉ công việc.

+ Thời hạn tạm đình chỉ cụ thể.

+ Các biện pháp bảo đảm chế độ cho người lao động trong thời gian tạm đình chỉ (lương, phụ cấp, chế độ bảo hiểm,...).

- Hình thức thông báo:

+ Thông báo bằng văn bản (có thể qua email, công văn hoặc trực tiếp trao tay).

+ Đảm bảo thông báo đầy đủ, rõ ràng, dễ hiểu để người lao động nắm bắt được thông tin.

Bước 2: Tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nơi làm việc của người lao động

Trước khi thực hiện tạm đình chỉ công việc, người sử dụng lao động cần tham khảo ý kiến của tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở nơi làm việc của người lao động. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình ra quyết định tạm đình chỉ công việc.

- Người sử dụng lao động gửi thông báo tạm đình chỉ công việc cho tổ chức đại diện người lao động.

- Tổ chức đại diện người lao động có quyền tham khảo ý kiến của người lao động bị tạm đình chỉ và có ý kiến phản hồi với người sử dụng lao động.

- Người sử dụng lao động cần xem xét ý kiến phản hồi của tổ chức đại diện người lao động trước khi quyết định chính thức về việc tạm đình chỉ công việc.

Bước 3: Lập biên bản tạm đình chỉ công việc giao cho người lao động ký xác nhận:

Sau khi thông báo và tham khảo ý kiến, người sử dụng lao động cần lập biên bản tạm đình chỉ công việc và giao cho người lao động ký xác nhận. Biên bản này cần ghi rõ lý do, thời hạn tạm đình chỉ công việc, và các biện pháp bảo đảm chế độ cho người lao động.

Bước 4: Thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước:

Cuối cùng, người sử dụng lao động cần thông báo cho cơ quan quản lý nhà nước về lao động tại địa phương nơi doanh nghiệp đóng trụ sở chính biết về việc tạm đình chỉ công việc của người lao động. Điều này giúp cơ quan quản lý nhà nước có cái nhìn tổng quan về tình trạng lao động trong địa bàn và có thể hỗ trợ trong trường hợp cần thiết.

Việc thực hiện đúng quy trình tạm đình chỉ công việc là quan trọng để đảm bảo tính công bằng và tuân thủ quy định của pháp luật, cũng như bảo vệ quyền lợi của cả người lao động và người sử dụng lao động.

 

3. Quy định về thời hạn tạm đình chỉ công việc

Căn cứ theo quy định tại khoản 2 Điều 128 Bộ luật lao động 2019 có quy định về thời hạn tạm đình chỉ công việc như sau:

- Thời hạn tạm đình chỉ công việc không được quá 15 ngày, trường hợp đặc biệt không được quá 90 ngày. Trong thời gian bị tạm đình chỉ công việc, người lao động được tạm ứng 50% tiền lương trước khi bị đình chỉ công việc.

Hết thời hạn tạm đình chỉ công việc, người sử dụng lao động phải nhận người lao động trở lại làm việc.

- Trường hợp người lao động bị xử lý kỷ luật lao động, người lao động cũng không phải trả lại số tiền lương đã tạm ứng.

- Trường hợp người lao động không bị xử lý kỷ luật lao động thì được người sử dụng lao động trả đủ tiền lương cho thời gian bị tạm đình chỉ công việc.

Như vậy, theo quy định nêu trên thời hạn tạm đình chỉ công việc đối với người lao động không được quá 15 ngày, trường hợp đặc biệt không được quá 90 ngày.

 

4. Quyền lợi của người lao động trong thời gian tạm đình chỉ công việc

Trong thời gian tạm đình chỉ công việc, người lao động có những quyền lợi cụ thể được bảo vệ bởi pháp luật, nhằm đảm bảo tính công bằng và bảo vệ quyền lợi của họ. Dưới đây là các quyền lợi của người lao động trong thời gian này:

- Hưởng một phần lương: Người lao động được quyền hưởng một phần lương trong thời gian tạm đình chỉ công việc. Phần lương này phải được tính toán và thanh toán cho người lao động theo quy định của pháp luật và các thỏa thuận lao động tại doanh nghiệp.

- Trong thời gian tạm đình chỉ công việc, người lao động vẫn được hưởng các chế độ bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế theo quy định của pháp luật. Điều này bảo đảm rằng người lao động vẫn được bảo vệ về mặt y tế và an sinh xã hội trong thời gian này.

- Quyền yêu cầu xem xét lại quyết định: Người lao động có quyền yêu cầu người sử dụng lao động xem xét lại quyết định tạm đình chỉ công việc nếu họ cho rằng quyết định này không công bằng hoặc không phản ánh đúng thực tế. Quyền này giúp đảm bảo rằng người lao động được đối xử công bằng và có cơ hội bảo vệ quyền lợi của mình.

 

5. Trách nhiệm của người sử dụng lao động khi tạm đình chỉ công việc 

- Bảo đảm chế độ cho người lao động: Người sử dụng lao động phải đảm bảo rằng người lao động vẫn được hưởng đầy đủ các quyền lợi và chế độ phúc lợi phù hợp trong thời gian tạm đình chỉ công việc. Điều này bao gồm việc thanh toán một phần lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, và các chế độ khác theo quy định của pháp luật và thỏa thuận lao động.

- Chịu trách nhiệm trước pháp luật: Người sử dụng lao động phải tuân thủ mọi quy định của pháp luật về tạm đình chỉ công việc. Họ phải đảm bảo rằng quy trình tạm đình chỉ công việc được thực hiện đúng quy định và không vi phạm quyền lợi của người lao động. Trong trường hợp vi phạm, họ phải chịu trách nhiệm pháp lý và có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Như vậy trên đây là toàn bộ thông tin về Quy định chi tiết về quyền tạm đình chỉ công việc của người sử dụng lao động mà Công ty Luật Minh Khuê muốn gửi đến quý khách mang tính tham khảo. Nếu quý khách còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến theo số điện thoại 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Xem thêm: Tạm đình chỉ công việc là gì? Quy định về tạm đình chỉ công việc

Nếu quý khách cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn để nhận được thông tin sớm nhất! Rất mong nhận được sự hợp tác và tin tưởng của quý khách! Luật Minh Khuê xin trân trọng cảm ơn!