1. Tài sản công thuộc sở hữu của ai theo quy định pháp luật?

Theo quy định hiện nay, tài sản Nhà nước là tài sản thuộc sở hữu toàn dân và được xác định thông qua các nguyên nhân sau đây:

Trước đây, Bộ luật Dân sự năm 2005 tại Điều 200 đã quy định về hình thức sở hữu Nhà nước. Tuy nhiên, đến Bộ luật Dân sự năm 2015, quy định này đã thay đổi, chỉ còn nêu rõ ba loại hình thức sở hữu là sở hữu toàn dân, sở hữu riêng, và sở hữu riêng. Do đó, không còn sự phân biệt hình thức sở hữu tài sản Nhà nước như trước đây. Điều 197 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã chi tiết liệt kê các loại tài sản thuộc sở hữu toàn dân, bao gồm:

- Các tài sản khác được xác định là tài sản công thuộc sở hữu toàn dân.

- Tài nguyên thiên nhiên khác.

- Nguồn lợi ở vùng biển và vùng trời.

- Khoáng sản.

- Tài nguyên nước.

- Đất đai.

- Những loại tài sản này được Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý.

Vì vậy, theo quy định hiện tại, sự sở hữu toàn dân của tài sản Nhà nước là đặc điểm quan trọng, và quy định trong Bộ luật Dân sự năm 2015 đã giúp làm rõ và đơn giản hóa cách xác định sở hữu của Nhà nước đối với các loại tài sản cụ thể.

Theo khoản 1 Điều 3 Luật Quản lý tài sản công 2017, việc giải thích từ ngữ nhằm làm rõ ý nghĩa của các thuật ngữ được sử dụng trong luật. Trong ngữ cảnh này, "tài sản công" được định nghĩa là những nguồn lực và đối tượng mà Nhà nước sở hữu và quản lý để phục vụ lợi ích cộng đồng và quốc gia.

Tài sản công bao gồm nhiều loại, bắt đầu từ tài sản phục vụ cho các hoạt động quản lý và cung cấp dịch vụ công cho cộng đồng. Nó còn liên quan đến tài sản đảm bảo an ninh quốc gia, bảo đảm hoạt động của cơ quan, tổ chức, và đơn vị. Ngoài ra, tài sản công bao gồm cả cơ sở hạ tầng quan trọng cho phát triển quốc gia và lợi ích công cộng. Điều quan trọng là tài sản công không chỉ giới hạn trong lĩnh vực nội địa mà còn bao gồm tài sản tại doanh nghiệp và các nguồn lực tài chính như tiền và dự trữ ngoại hối. Đất đai và các loại tài nguyên khác cũng thuộc phạm vi của tài sản công, đồng thời có quy định rõ về quyền sở hữu toàn dân.

Quy định này nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý chặt chẽ và sử dụng hiệu quả tài sản công để đảm bảo lợi ích cộng đồng và quốc gia. Bằng cách này, quy định giúp tạo nền tảng cho việc thực hiện các chính sách và biện pháp quản lý tài sản công, góp phần vào sự bền vững và phát triển toàn diện của đất nước. Theo đó, tài sản công không chỉ là những nguồn lực và đối tượng mà Nhà nước sở hữu và quản lý, mà còn là nền tảng cho hoạt động quản lý, cung cấp dịch vụ công, bảo đảm an ninh quốc gia, và phục vụ lợi ích cộng đồng. Quy định này đặc biệt nhấn mạnh sự đa dạng của tài sản công, bao gồm cả tài sản tại doanh nghiệp, cơ sở hạ tầng quan trọng, cũng như các nguồn lực tài chính như tiền và dự trữ ngoại hối. Điều này thể hiện tầm quan trọng của việc quản lý và sử dụng hiệu quả tài sản công để đảm bảo phục vụ mục tiêu lợi ích cộng đồng và quốc gia.

 

2. Tài sản tại doanh nghiệp nhà nước có phải là tài sản công hay không?

Theo quy định tại khoản 3 Điều 4 Luật Quản lý tài sản công 2017, tài sản công được phân loại thành các loại như sau:

- Tài sản công tại cơ quan, tổ chức, đơn vị:

Tài sản công phục vụ hoạt động quản lý, cung cấp dịch vụ công, bảo đảm quốc phòng, an ninh của cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân, đơn vị sự nghiệp công lập, cơ quan Đảng Cộng sản Việt Nam, tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức chính trị xã hội - nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội - nghề nghiệp, tổ chức khác được thành lập theo quy định của pháp luật về hội, trừ tài sản quy định khác.

- Tài sản kết cấu hạ tầng: Bao gồm các công trình kết cấu hạ tầng kỹ thuật, xã hội, vùng đất, vùng nước, vùng biển gắn với công trình kết cấu hạ tầng như hạ tầng giao thông, hạ tầng cung cấp điện, hạ tầng thủy lợi, và các loại hạ tầng khác theo quy định của pháp luật.

- Tài sản công tại doanh nghiệp: Đây là tài sản thuộc sở hữu của doanh nghiệp có sự quản lý, sử dụng, và giám sát của Nhà nước.

- Tài sản của dự án sử dụng vốn nhà nước: Bao gồm tài sản được sử dụng trong dự án có sự đầu tư từ nguồn vốn nhà nước.

- Tài sản được xác lập quyền sở hữu toàn dân: Bao gồm tài sản bị tịch thu, tài sản vô chủ, tài sản không xác định được chủ sở hữu, tài sản bị đánh rơi, bị bỏ quên, và các loại tài sản khác theo quy định của Bộ luật Dân sự.

- Tiền thuộc ngân sách nhà nước và các quỹ tài chính nhà nước: Bao gồm tiền thuộc ngân sách, các quỹ tài chính nhà nước ngoài ngân sách và dự trữ ngoại hối nhà nước.

- Tài sản đất đai và các nguồn lực khác: Bao gồm đất đai, tài nguyên nước, rừng, khoáng sản, nguồn lợi ở vùng biển, vùng trời, kho số viễn thông, và kho số khác phục vụ quản lý nhà nước theo quy định của pháp luật.

Như vậy, tài sản tại doanh nghiệp của Nhà nước được xem xét là một phần của tài sản công, và quản lý theo quy định của Luật Quản lý tài sản công 2017.

 

3. Để quản lý tài sản công, Nhà nước khuyến khích tổ chức, cá nhân trong nước và ngoài nước thực hiện việc gì?

Quy định tại khoản 3 Điều 5 Luật Quản lý tài sản công 2017 là một phần quan trọng của chính sách Nhà nước về quản lý, sử dụng tài sản công. Chính sách của Nhà nước về quản lý, sử dụng tài sản công được đặc tả cụ thể như sau:

- Chính sách đầu tư, khai thác và bảo vệ tài sản công: Nhà nước thiết lập chính sách nhằm thúc đẩy quá trình đầu tư vào tài sản công, đồng thời khuyến khích các biện pháp khai thác và bảo vệ tài sản này.

- Hiện đại hóa, chuyên nghiệp hóa quản lý tài sản công: Nhà nước cam kết thực hiện các biện pháp hiện đại hóa và chuyên nghiệp hóa công tác quản lý tài sản công, nhằm tăng cường hiệu suất và hiệu quả trong quản lý và sử dụng tài sản công.

- Bảo đảm nguồn nhân lực và tài chính phục vụ quản lý, sử dụng tài sản công: Đảm bảo cung cấp đủ nguồn nhân lực và tài chính để hỗ trợ quản lý và sử dụng tài sản công một cách hiệu quả nhất.

- Khuyến khích các tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước thực hiện: a) Đầu tư vốn, khoa học và công nghệ:

+ Khuyến khích việc đầu tư vốn, nghiên cứu và áp dụng công nghệ mới để phát triển và nâng cao chất lượng của tài sản công theo quy định của pháp luật. b) Nhận chuyển giao quyền đầu tư, khai thác hoặc thuê quyền khai thác tài sản công:

+ Khuyến khích tổ chức và cá nhân nhận chuyển giao quyền đầu tư, khai thác hoặc thuê quyền khai thác tài sản công theo quy định của pháp luật. c) Cung cấp dịch vụ về tài sản công:

+ Khuyến khích việc cung cấp các dịch vụ liên quan đến tài sản công theo quy định của pháp luật.

Quy định này thể hiện cam kết của Nhà nước trong việc xây dựng môi trường thuận lợi để tài sản công được quản lý và sử dụng một cách hiệu quả, đồng thời khuyến khích sự đóng góp từ các tổ chức và cá nhân trong nước và quốc tế.

 

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau: Hỏi về thủ tục sang tên tài sản công ty sang cho cá nhân ?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.