Trong quá trình hoạt động và phát triển, công ty cổ phần có thể lựa chọn nhiều phương thức khác nhau để huy động thêm vốn phục vụ cho nhu cầu mở rộng sản xuất, kinh doanh. Bên cạnh việc chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu hoặc chào bán ra công chúng, chào bán cổ phần riêng lẻ cũng là một hình thức huy động vốn được nhiều doanh nghiệp lựa chọn, đặc biệt đối với các công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng. Hình thức này cho phép doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp với một số nhà đầu tư xác định, từ đó tạo điều kiện thuận lợi trong việc tìm kiếm đối tác chiến lược và nguồn vốn phù hợp. Tuy nhiên, để bảo đảm tính minh bạch, hạn chế rủi ro và bảo vệ quyền lợi của các cổ đông cũng như nhà đầu tư, pháp luật đã quy định những điều kiện cụ thể đối với việc chào bán cổ phần riêng lẻ theo Luật Doanh nghiệp 2020.

1. Điều kiện chào bán cổ phần riêng lẻ của công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng

Theo khoản 1 điều 125 Luật doanh nghiệp 2020, việc chào bán cổ phần riêng lẻ là một phương thức huy động vốn từ một nhóm nhà đầu tư nhất định thay vì chào bán rộng rãi ra công chúng. Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 của Việt Nam, hình thức chào bán cổ phần riêng lẻ phải đáp ứng một số điều kiện nhằm bảo đảm tính minh bạch và tránh việc huy động vốn đại trà như chào bán ra công chúng.

Thứ nhất, việc chào bán cổ phần riêng lẻ không được thực hiện thông qua các phương tiện thông tin đại chúng. Điều này có nghĩa là công ty không được sử dụng các phương tiện như báo chí, truyền hình, internet hoặc các hình thức quảng bá rộng rãi để mời gọi nhà đầu tư mua cổ phần. Quy định này nhằm phân biệt rõ giữa chào bán riêng lẻ và chào bán cổ phần ra công chúng, đồng thời hạn chế việc kêu gọi đầu tư rộng rãi khi chưa tuân thủ các quy định chặt chẽ của pháp luật về chứng khoán.

Thứ hai, việc chào bán cổ phần riêng lẻ chỉ được thực hiện cho dưới 100 nhà đầu tư, không bao gồm các nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp. Nghĩa là số lượng nhà đầu tư thông thường được mời mua cổ phần phải được giới hạn nhằm bảo đảm tính chất “riêng lẻ” của hình thức chào bán này. Tuy nhiên, pháp luật cũng cho phép một trường hợp khác là công ty chỉ chào bán cổ phần cho các nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp. Những nhà đầu tư này được xem là có năng lực tài chính và kinh nghiệm trong lĩnh vực đầu tư nên pháp luật cho phép việc chào bán cổ phần được thực hiện linh hoạt hơn.

Như vậy, chào bán cổ phần riêng lẻ của công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng phải bảo đảm hai điều kiện cơ bản: không được chào bán thông qua phương tiện thông tin đại chúng và phải giới hạn đối tượng nhà đầu tư theo quy định của pháp luật. Các điều kiện này nhằm bảo đảm sự phân biệt rõ ràng giữa hình thức chào bán riêng lẻ và chào bán cổ phần ra công chúng, đồng thời góp phần quản lý hiệu quả hoạt động huy động vốn của doanh nghiệp.

2. Công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng thực hiện chào bán cổ phần riêng lẻ theo quy định như thế nào?

Trong hoạt động huy động vốn của công ty cổ phần, chào bán cổ phần riêng lẻ là một phương thức quan trọng giúp công ty tăng vốn điều lệ thông qua việc bán cổ phần cho một nhóm nhà đầu tư xác định. Đối với công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng, việc chào bán cổ phần riêng lẻ phải được thực hiện theo những quy định cụ thể nhằm bảo đảm tính minh bạch, bảo vệ quyền lợi của các cổ đông hiện hữu và duy trì sự ổn định trong cơ cấu sở hữu của công ty. Theo khoản 2 Điều 125 của Luật Doanh nghiệp 2020, quá trình chào bán cổ phần riêng lẻ của công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng được thực hiện theo các nội dung sau:

- Công ty quyết định phương án chào bán cổ phần riêng lẻ theo quy định của Luật này;

Quy định này thể hiện quyền tự chủ của công ty trong việc xây dựng và quyết định phương án chào bán cổ phần riêng lẻ. Phương án chào bán thường bao gồm các nội dung như số lượng cổ phần dự kiến chào bán, loại cổ phần, giá chào bán, đối tượng mua cổ phần, thời hạn thực hiện và các điều kiện liên quan khác. Việc quyết định phương án chào bán phải tuân thủ trình tự, thủ tục và thẩm quyền theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty nhằm bảo đảm tính hợp pháp của việc huy động vốn.

- Cổ đông của công ty thực hiện quyền ưu tiên mua cổ phần theo quy định tại khoản 2 Điều 124 của Luật này, trừ trường hợp sáp nhập, hợp nhất công ty;

Điều 124. Chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu
...
2. Chào bán cổ phần cho cổ đông hiện hữu của công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng được thực hiện như sau:

a) Công ty phải thông báo bằng văn bản đến cổ đông theo phương thức để bảo đảm đến được địa chỉ liên lạc của họ trong sổ đăng ký cổ đông chậm nhất là 15 ngày trước ngày kết thúc thời hạn đăng ký mua cổ phần;

b) Thông báo phải gồm họ, tên, địa chỉ liên lạc, quốc tịch, số giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với cổ đông là cá nhân; tên, mã số doanh nghiệp hoặc số giấy tờ pháp lý của tổ chức, địa chỉ trụ sở chính đối với cổ đông là tổ chức; số cổ phần và tỷ lệ sở hữu cổ phần hiện có của cổ đông tại công ty; tổng số cổ phần dự kiến chào bán và số cổ phần cổ đông được quyền mua; giá chào bán cổ phần; thời hạn đăng ký mua; họ, tên, chữ ký của người đại diện theo pháp luật của công ty. Kèm theo thông báo phải có mẫu phiếu đăng ký mua cổ phần do công ty phát hành. Trường hợp phiếu đăng ký mua cổ phần không được gửi về công ty đúng hạn theo thông báo thì cổ đông đó coi như đã không nhận quyền ưu tiên mua;

c) Cổ đông có quyền chuyển quyền ưu tiên mua cổ phần của mình cho người khác.

Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi của các cổ đông hiện hữu trong công ty. Theo đó, trước khi cổ phần được chào bán cho các nhà đầu tư bên ngoài, các cổ đông hiện tại có quyền ưu tiên mua số cổ phần mới tương ứng với tỷ lệ sở hữu cổ phần của mình trong công ty. Cơ chế này giúp các cổ đông duy trì tỷ lệ sở hữu và tránh tình trạng bị pha loãng quyền lợi khi công ty phát hành thêm cổ phần. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như sáp nhập hoặc hợp nhất công ty, quy định về quyền ưu tiên mua cổ phần của cổ đông có thể không được áp dụng.

- Trường hợp cổ đông và người nhận chuyển quyền ưu tiên mua không mua hết thì số cổ phần còn lại được bán cho người khác theo phương án chào bán cổ phần riêng lẻ với điều kiện không thuận lợi hơn so với điều kiện chào bán cho các cổ đông, trừ trường hợp Đại hội đồng cổ đông có chấp thuận khác.

Quy định này nhằm giải quyết trường hợp cổ đông hiện hữu hoặc người nhận chuyển quyền ưu tiên mua không đăng ký mua hết số cổ phần được chào bán. Khi đó, công ty có thể bán số cổ phần còn lại cho các nhà đầu tư khác theo phương án chào bán cổ phần riêng lẻ đã được thông qua. Tuy nhiên, việc bán cổ phần cho những đối tượng này phải bảo đảm rằng các điều kiện chào bán, như giá bán hoặc các điều kiện kèm theo, không được thuận lợi hơn so với điều kiện đã áp dụng đối với các cổ đông trước đó. Điều này nhằm bảo đảm sự công bằng giữa các cổ đông và tránh việc ưu đãi không hợp lý cho các nhà đầu tư mới.

Như vậy, việc chào bán cổ phần riêng lẻ của công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng phải được thực hiện theo trình tự và nguyên tắc rõ ràng nhằm bảo đảm quyền lợi của các cổ đông và tính minh bạch trong hoạt động huy động vốn. Các quy định này vừa tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động trong việc tăng vốn điều lệ, vừa giúp kiểm soát quá trình phát hành cổ phần để tránh những tác động tiêu cực đến cơ cấu sở hữu và quyền lợi của các chủ thể liên quan trong công ty.

3. Nhà đầu tư nước ngoài khi mua cổ phần chào bán của công ty phải thực hiện thủ tục gì?

Theo khoản 3 Điều 125 Luật doanh nghiệp 2020, khi nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần chào bán của công ty, họ phải thực hiện các thủ tục về mua cổ phần theo quy định của pháp luật về đầu tư. Các thủ tục này thường liên quan đến việc đăng ký hoặc thông báo với cơ quan có thẩm quyền về việc góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp trong doanh nghiệp Việt Nam. Mục đích của quy định này là để cơ quan quản lý nhà nước có thể kiểm soát hoạt động đầu tư nước ngoài, bảo đảm việc đầu tư phù hợp với các điều kiện về ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài cũng như các quy định về an ninh, quốc phòng và trật tự kinh tế.

Việc thực hiện thủ tục theo pháp luật về đầu tư cũng giúp xác định rõ tư cách pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài trong doanh nghiệp sau khi hoàn tất việc mua cổ phần. Khi các thủ tục cần thiết được thực hiện đầy đủ và việc mua cổ phần được hoàn tất, nhà đầu tư nước ngoài sẽ trở thành cổ đông của công ty và được hưởng các quyền, đồng thời thực hiện các nghĩa vụ tương ứng với số cổ phần mà mình sở hữu theo quy định của pháp luật và điều lệ công ty.

Như vậy, đối với trường hợp nhà đầu tư nước ngoài mua cổ phần chào bán của công ty, ngoài việc tuân thủ quy định về chào bán cổ phần, họ còn phải thực hiện các thủ tục liên quan theo pháp luật về đầu tư nhằm bảo đảm hoạt động đầu tư được quản lý chặt chẽ và phù hợp với quy định của pháp luật Việt Nam.

Kết luận 

Chào bán cổ phần riêng lẻ là một phương thức huy động vốn linh hoạt, phù hợp với nhiều công ty cổ phần không phải là công ty đại chúng khi muốn thu hút thêm nguồn lực tài chính hoặc tìm kiếm các nhà đầu tư chiến lược. Tuy nhiên, để bảo đảm hoạt động huy động vốn được thực hiện đúng quy định và không làm ảnh hưởng đến quyền lợi của các cổ đông hiện hữu, pháp luật đã đặt ra những điều kiện cụ thể đối với hình thức chào bán này. Việc tuân thủ đầy đủ các điều kiện về quyết định của Đại hội đồng cổ đông, xác định đối tượng chào bán và thực hiện đúng thủ tục pháp lý không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động đúng khuôn khổ pháp luật mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, uy tín và hiệu quả quản trị của công ty cổ phần trong môi trường kinh doanh ngày càng cạnh tranh. Vì vậy, việc nắm rõ và thực hiện đúng các quy định về chào bán cổ phần riêng lẻ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển ổn định và bền vững trong dài hạn.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.