- 1. Di chúc phát sinh hiệu lực pháp lý từ thời điểm nào?
- 2. 4 điều kiện để một di chúc hợp pháp và có hiệu lực?
- 2.1 Năng lực chủ thể
- 2.2 Ý chí tự nguyện
- 2.3 Nội dung di chúc
- 2.4 Hình thức của di chúc
- 3. Khi nào di chúc bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ?
- Một phần nội dung di chúc vi phạm pháp luật thì toàn bộ di chúc có vô hiệu không?
- Lập di chúc mới thì di chúc cũ có còn hiệu lực không?
- 4. Di chúc miệng có hiệu lực trong trường hợp nào và trong bao lâu?
- Di chúc viết tay không công chứng, chứng thực có giá trị pháp lý không?
- 5. Để lập di chúc có hiệu lực, hạn chế rủi ro tranh chấp cần chuẩn bị những gì?
- Kết luận
Di chúc là phương thức để cá nhân thể hiện ý chí định đoạt tài sản của mình sau khi chết. Tuy nhiên, việc một người tự viết hoặc ký vào bản di chúc không đồng nghĩa với việc văn bản đó đương nhiên có giá trị pháp lý và chắc chắn được thực hiện.
Di chúc phải đáp ứng các điều kiện về chủ thể, ý chí, nội dung, hình thức và chỉ phát sinh hiệu lực thừa kế từ thời điểm mở thừa kế. Vì vậy, việc xác định điều kiện để di chúc có hiệu lực pháp luật là vấn đề quan trọng nhằm hạn chế tranh chấp và rủi ro di chúc bị vô hiệu.
1. Di chúc phát sinh hiệu lực pháp lý từ thời điểm nào?
Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế. Thời điểm mở thừa kế là thời điểm người có tài sản chết theo Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015.
Như vậy, có thể hiểu theo trình tự:
- Khi còn sống: Người lập di chúc thể hiện ý chí định đoạt tài sản, nhưng tài sản vẫn thuộc quyền quản lý, sử dụng và định đoạt của người đó.
- Khi người lập di chúc qua đời: Thời điểm mở thừa kế phát sinh, là căn cứ xác định thời điểm di chúc bắt đầu có hiệu lực pháp luật.
- Sau thời điểm mở thừa kế: Nội dung di chúc được xem xét để xác định người hưởng di sản, phần di sản được hưởng và thực hiện việc phân chia theo quy định pháp luật.
Do đó, một bản di chúc được lập hợp pháp từ nhiều năm trước vẫn có thể chưa phát sinh hiệu lực thừa kế nếu người lập di chúc còn sống. Ngược lại, khi người lập di chúc chết, di chúc mới được xem xét để thực hiện việc chuyển dịch di sản, với điều kiện đáp ứng các điều kiện có hiệu lực và không thuộc trường hợp bị vô hiệu theo quy định pháp luật.
Ví dụ: Ông A có một căn nhà thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình và lập di chúc để lại căn nhà cho người con gái sau khi ông qua đời. Khi còn sống, ông A vẫn có toàn quyền quản lý, sử dụng hoặc định đoạt căn nhà; người con gái chưa phát sinh quyền sở hữu chỉ vì được chỉ định trong di chúc. Quyền thừa kế chỉ được xem xét từ thời điểm ông A chết và mở thừa kế.
2. 4 điều kiện để một di chúc hợp pháp và có hiệu lực?
Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc hợp pháp phải đáp ứng các yêu cầu về người lập di chúc, ý chí tự nguyện, nội dung và hình thức. Tùy từng trường hợp, pháp luật còn đặt ra điều kiện riêng đối với người chưa thành niên, người bị hạn chế về thể chất, người không biết chữ và di chúc miệng. Cụ thể:
1. Di chúc hợp pháp phải có đủ các điều kiện sau đây:
a) Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;
b) Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
2. Di chúc của người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.
3. Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.
4. Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực chỉ được coi là hợp pháp, nếu có đủ các điều kiện được quy định tại khoản 1 Điều này.
5. Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
Theo đó, Di chúc hợp pháp (có hiệu lực) cần phải đáp ứng các điều kiện được xem là tiêu chí cốt lõi về nội dung và hình thức sau đây:
2.1 Năng lực chủ thể
Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc, có khả năng nhận thức và làm chủ hành vi để tự mình quyết định việc định đoạt tài sản. Điều kiện này nhằm bảo đảm di chúc phản ánh đúng ý chí của người có tài sản, thay vì được xác lập trong tình trạng người đó không còn đủ khả năng nhận thức.
Cần lưu ý, người cao tuổi vẫn có thể lập di chúc nếu tại thời điểm lập, họ minh mẫn, sáng suốt và nhận thức được nội dung quyết định của mình. Ngược lại, người chưa được xác định là mất năng lực hành vi dân sự nhưng thực tế không còn khả năng nhận thức tại thời điểm lập di chúc vẫn có thể phát sinh tranh chấp về hiệu lực.
Ngược lại, nếu tại thời điểm lập hoặc ký di chúc, người lập không còn khả năng nhận thức do bệnh lý, rối loạn tâm thần, tình trạng mất ý thức hoặc nguyên nhân khác thì di chúc có thể bị tranh chấp và bị tuyên vô hiệu nếu có đủ căn cứ chứng minh.
Ví dụ thực tế:
Ông A, 82 tuổi, muốn lập di chúc để lại căn nhà cho hai người con. Tại thời điểm lập di chúc, ông vẫn nhận biết rõ người thân, trao đổi được về tài sản, hiểu căn nhà thuộc quyền sở hữu của mình và tự quyết định tỷ lệ phân chia. Trong trường hợp này, tuổi cao không phải căn cứ để phủ nhận năng lực lập di chúc của ông A.
Ngược lại, nếu gia đình cho rằng ông A lập di chúc trong thời điểm bị bệnh nặng, không nhận thức được người xung quanh hoặc không hiểu nội dung văn bản đã ký, thì điều kiện về sự minh mẫn, sáng suốt có thể bị đặt ra xem xét.
Đối với người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi, pháp luật cho phép lập di chúc nhưng di chúc phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý.
Ví dụ: B, 16 tuổi, muốn để lại khoản tiền tiết kiệm thuộc quyền sở hữu của mình cho em ruột. B có thể lập di chúc bằng văn bản, nhưng việc lập di chúc phải có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ. Nếu chỉ tự viết di chúc mà không đáp ứng điều kiện này thì di chúc không bảo đảm yêu cầu pháp luật.
2.2 Ý chí tự nguyện
Di chúc phải được lập trên cơ sở tự nguyện, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Đây là điều kiện bảo đảm người lập di chúc thực sự muốn định đoạt tài sản theo đúng nội dung đã thể hiện.
Các hành vi ảnh hưởng đến sự tự nguyện có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức:
- Lừa dối: Cung cấp thông tin sai lệch khiến người lập di chúc hiểu sai sự thật và đưa ra quyết định không đúng với ý chí thực tế.
- Đe dọa: Tạo ra nguy cơ gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, tài sản hoặc tinh thần để gây áp lực.
- Cưỡng ép: Dùng sức mạnh, áp lực tinh thần hoặc các biện pháp khác buộc người lập di chúc phải lập theo mong muốn của người khác.
Ví dụ thực tế:
Bà B có ba người con. Một người con nói sai rằng người con thứ hai đã mất tích và không còn quyền hưởng tài sản, khiến bà B tin vào thông tin này rồi lập di chúc để lại toàn bộ tài sản cho người con cả. Trong trường hợp có căn cứ chứng minh bà B bị cung cấp thông tin sai lệch nhằm làm thay đổi quyết định định đoạt tài sản, di chúc có thể bị xem xét về yếu tố lừa dối.
Một tình huống khác, người con đe dọa rằng nếu cha không lập di chúc để lại nhà đất cho mình thì sẽ gây tổn hại đến sức khỏe hoặc không chăm sóc cha mẹ. Nếu việc đe dọa này có căn cứ chứng minh và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định lập di chúc, điều kiện tự nguyện có thể không được bảo đảm.
Điểm cần lưu ý: Không phải cứ một người thừa kế không đồng ý với nội dung di chúc thì có thể kết luận di chúc bị cưỡng ép hoặc lừa dối. Người yêu cầu tuyên di chúc vô hiệu cần có căn cứ chứng minh hành vi làm ảnh hưởng đến ý chí tự nguyện của người lập.
2.3 Nội dung di chúc
Nội dung di chúc phải không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Người lập di chúc được quyền tự do lựa chọn người hưởng di sản, cách phân chia tài sản và đưa ra các chỉ định liên quan, nhưng quyền này chỉ được thực hiện trong phạm vi pháp luật cho phép.
Bên cạnh đó, di chúc cần thể hiện rõ các nội dung cơ bản theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, như thông tin người lập, người hưởng di sản, di sản để lại và nơi có di sản.
Ví dụ thực tế về tài sản được định đoạt:
Ông C lập di chúc để lại toàn bộ căn nhà cho con trai. Tuy nhiên, căn nhà là tài sản chung của ông C và vợ, trong đó ông C chỉ có quyền định đoạt đối với phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình. Nếu ông C định đoạt toàn bộ căn nhà mà không có căn cứ cho thấy ông có quyền sở hữu toàn bộ, phần nội dung vượt quá quyền định đoạt của ông có thể không được công nhận. Vấn đề này không nhất thiết làm toàn bộ di chúc vô hiệu, mà cần xem xét phần tài sản nào thực sự thuộc quyền định đoạt của người lập.
Ví dụ về nội dung không rõ ràng:
Bà D lập di chúc ghi: Để lại căn nhà cho con trai trưởng, nhưng bà có hai người con trai và không ghi rõ họ tên, thông tin nhận diện hoặc đặc điểm tài sản. Nếu sau khi bà qua đời phát sinh tranh chấp về người được hưởng hoặc căn nhà được định đoạt, nội dung không rõ ràng có thể gây khó khăn trong việc xác định ý chí thực sự của bà D.
Do đó, khi lập di chúc, cần mô tả cụ thể tài sản, người hưởng di sản và phần di sản được hưởng để hạn chế cách hiểu khác nhau.
2.4 Hình thức của di chúc
Hình thức của di chúc là phương tiện biểu hiện ý chí của người lập di chúc. Căn cứ theo quy định tại Điều 627 BLDS thì di chúc phải được lập thành văn bản, nếu như không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể di chúc miệng. Trong một số trường hợp đặc biệt sẽ yêu cầu phải lập di chúc bằng văn bản hoặc bằng văn bản và có công chứng/chứng thực. Tùy theo trường hợp mà pháp luật quy định điều kiện, thủ tục về mặt hình thức và khi không đáp ứng những điều kiện về mặt hình thức đó thì di chúc bị coi là vô hiệu.
Di chúc bằng văn bản có thể có hoặc không có người làm chứng, hoặc được công chứng/chứng thực theo quy định.Trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng (đáp ứng điều kiện có ít nhất hai người làm chứng ghi chép lại, ký tên hoặc điểm chỉ).
Ví dụ 1 - Di chúc viết tay không công chứng:
Ông E tự viết di chúc, ghi rõ ngày lập, họ tên, tài sản để lại và người hưởng di sản; tại thời điểm lập ông minh mẫn, tự nguyện, nội dung không vi phạm pháp luật. Dù không công chứng, chứng thực, di chúc vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.
Ví dụ 2 - Người không biết chữ:
Bà F không biết đọc, không biết viết nhưng muốn lập di chúc. Trường hợp này, di chúc phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực theo quy định. Nếu chỉ điểm chỉ vào một tờ giấy do người khác tự viết mà không tuân thủ thủ tục cần thiết, di chúc có thể không đáp ứng điều kiện về hình thức.
Ví dụ 3 - Di chúc miệng:
Ông G đang trong tình trạng tính mạng bị đe dọa nghiêm trọng và không thể lập di chúc bằng văn bản. Ông thể hiện ý chí cuối cùng trước ít nhất hai người làm chứng. Những người làm chứng phải ghi chép lại nội dung, cùng ký tên hoặc điểm chỉ; sau đó thực hiện thủ tục công chứng hoặc chứng thực chữ ký, điểm chỉ trong thời hạn 05 ngày làm việc theo quy định.
Nếu chỉ có một người nghe ông G nói miệng về việc chia tài sản, hoặc người làm chứng không ghi chép và ký xác nhận đúng thủ tục, thì di chúc miệng có thể không được công nhận là hợp pháp.
Lưu ý: Việc xác định di chúc có hợp pháp hay không phải được xem xét tổng thể tại thời điểm lập di chúc, bao gồm tình trạng minh mẫn của người lập, tính tự nguyện, quyền sở hữu đối với tài sản, nội dung và hình thức văn bản. Công chứng, chứng thực có thể giúp tăng tính an toàn pháp lý nhưng không thay thế hoàn toàn việc xem xét các điều kiện về chủ thể và ý chí.
Trong trường hợp có tranh chấp, thẩm quyền xác định di chúc có hiệu lực, vô hiệu một phần hoặc vô hiệu toàn bộ thuộc về Tòa án có thẩm quyền.
Vậy, làm sao để biết một bản di chúc đảm bảo 04 yếu tố trên để có hiệu lực pháp luật? Để có thể đánh giá sơ bộ về việc lập một bản di chúc có hiệu lực cần phải:
- Kiểm tra năng lực người lập di chúc nhằm xác định tình trạng minh mẫn, năng lực hành vi dân sự của người lập di chúc (có giấy xác nhận y tế nếu cần thiết đối với người cao tuổi).
- Kiểm tra nội dung di chúc đã soạn thảo nhằm đánh giá việc ghi nhận đầy đủ thông tin nhân thân, danh mục di sản và tỷ lệ phân chia rõ ràng.
- Phân tích, đánh giá và kiểm tra phần hình thức xác lập di chúc như việc tiến hành ký tên/điểm chỉ hay sự tẩy xóa nội dung hoặc tính hợp pháp người làm chứng để tăng tính pháp lý bảo mật và minh bạch.
Đặc biệt lưu ý, thầm quyền để tuyên một bản di chúc có hiệu lực, không có hiệu lực một phần hoặc toàn bộ nội dung thuộc thẩm quyền của Tòa án.
3. Khi nào di chúc bị vô hiệu một phần hoặc toàn bộ?
Di chúc có thể bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần tùy theo mức độ vi phạm điều kiện có hiệu lực và phạm vi nội dung không phù hợp pháp luật.
- Vô hiệu toàn bộ: Xảy ra khi di chúc vi phạm nghiêm trọng các điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, chẳng hạn di chúc giả mạo, người lập không minh mẫn, không tự nguyện hoặc hình thức di chúc không đáp ứng quy định pháp luật.
- Vô hiệu một phần: Xảy ra khi chỉ một phần nội dung di chúc không hợp pháp, còn các phần khác vẫn độc lập và có thể thực hiện được. Ví dụ, người lập tự ý định đoạt toàn bộ mảnh đất là tài sản chung vợ chồng, trong khi chỉ có quyền định đoạt phần tài sản thuộc sở hữu của mình.
- Các trường hợp phát sinh theo khoản 2 Điều 643: Phần di chúc liên quan không có hiệu lực nếu người thừa kế chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc; cơ quan, tổ chức được chỉ định thừa kế không còn tồn tại khi mở thừa kế; hoặc di sản không còn tại thời điểm mở thừa kế.
- Nhiều bản di chúc: Nếu một người lập nhiều bản di chúc đối với cùng một tài sản thì theo khoản 5 Điều 643, bản di chúc được lập sau cùng có hiệu lực pháp luật.
Ví dụ, ông A lập di chúc để lại toàn bộ căn nhà chung cho một người con, nhưng chỉ phần tài sản thuộc quyền sở hữu của ông mới có thể được định đoạt. Phần vượt quá quyền sở hữu có thể không có hiệu lực, trong khi phần di chúc hợp pháp còn lại vẫn được xem xét thực hiện.
Một phần nội dung di chúc vi phạm pháp luật thì toàn bộ di chúc có vô hiệu không?
Không. Bởi vì theo Điều 407 và Điều 643 Bộ luật Dân sự năm 2015, khi một phần của di chúc không có hiệu lực pháp luật nhưng không làm ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại của di chúc thì chỉ phần đó vô hiệu, các phần còn lại vẫn có hiệu lực pháp lý bình thường.
Lập di chúc mới thì di chúc cũ có còn hiệu lực không?
Cũng giống như trường hợp có nhiều bản di chúc, thông thường, di chúc mới sẽ thay thế di chúc cũ nếu người lập xác định rõ việc thay thế. Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào. Nếu di chúc mới thay thế di chúc trước thì di chúc cũ không còn hiệu lực.
Trường hợp các bản di chúc có nội dung mâu thuẫn, cần xác định ý chí thay thế và thời điểm lập để xác định bản có hiệu lực.
4. Di chúc miệng có hiệu lực trong trường hợp nào và trong bao lâu?
Di chúc miệng là hình thức đặc biệt, chỉ được lập khi tính mạng của một người bị đe dọa và người đó không thể lập di chúc bằng văn bản. Theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, người lập phải thể hiện ý chí cuối cùng trước ít nhất hai người làm chứng; những người làm chứng phải ghi chép, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ thời điểm thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc phải được công chứng hoặc chứng thực.
Nếu sau 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc miệng, người lập vẫn còn sống, minh mẫn và sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.
Do di chúc miệng chỉ được áp dụng trong tình huống đặc biệt, trên thực tế, di chúc bằng văn bản, bao gồm di chúc viết tay không công chứng, chứng thực, là hình thức phổ biến hơn và có những điều kiện pháp lý riêng cần lưu ý.
Di chúc viết tay không công chứng, chứng thực có giá trị pháp lý không?
Di chúc viết tay không công chứng, chứng thực vẫn có thể hợp pháp nếu đáp ứng các điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Theo Điều 633, nếu không có người làm chứng thì người lập phải tự viết và tự ký vào bản di chúc.
Ví dụ, ông A tự viết và ký di chúc trong trạng thái minh mẫn, sáng suốt thì di chúc vẫn có thể có giá trị pháp lý dù không công chứng. Tuy nhiên, nếu chỉ đánh máy, in ra rồi ký mà không có người làm chứng thì có thể không đáp ứng yêu cầu về hình thức.
Trường hợp không tự viết được, người lập có thể nhờ người khác viết hoặc đánh máy nhưng phải có ít nhất hai người làm chứng và tuân thủ Điều 634. Di chúc viết tay cũng có thể phát sinh tranh chấp về chữ ký, tình trạng minh mẫn, sự tự nguyện hoặc tư cách người làm chứng.
5. Để lập di chúc có hiệu lực, hạn chế rủi ro tranh chấp cần chuẩn bị những gì?
Để tăng tính chặt chẽ về pháp lý và hạn chế tranh chấp sau này, người lập di chúc nên chuẩn bị theo các bước sau:
Bước 1: Chuẩn bị giấy tờ liên quan
- CCCD hoặc giấy tờ tùy thân hợp lệ;
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú nếu cần;
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, sổ tiết kiệm, đăng ký xe;
- Giấy khám sức khỏe hoặc tài liệu y tế phù hợp, đặc biệt khi người lập cao tuổi, đang điều trị bệnh hoặc có nguy cơ bị tranh chấp về khả năng nhận thức. Đây không phải giấy tờ bắt buộc trong mọi trường hợp nhưng có thể là chứng cứ quan trọng chứng minh sự minh mẫn tại thời điểm lập di chúc.
Bước 2: Lựa chọn hình thức lập di chúc phù hợp
Người lập di chúc có thể tự lập di chúc bằng văn bản hoặc lựa chọn lập tại tổ chức hành nghề công chứng, cơ quan có thẩm quyền chứng thực. Đối với trường hợp có nhiều tài sản, tài sản chung vợ chồng, quan hệ thừa kế phức tạp hoặc lo ngại phát sinh tranh chấp, người lập có thể sử dụng dịch vụ luật sư hỗ trợ tư vấn, soạn thảo và rà soát nội dung di chúc trước khi công chứng hoặc chứng thực.
Việc có luật sư tham gia giúp xác định đúng chủ thể có quyền định đoạt, phạm vi tài sản được để lại, người thừa kế, quyền của người thừa kế bắt buộc và các nội dung có thể dẫn đến tranh chấp. Sau khi được soạn thảo, di chúc có thể được công chứng hoặc chứng thực theo nhu cầu và quy định pháp luật.
Bước 3: Lưu trữ và bảo mật di chúc
Bản di chúc nên được lưu giữ tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc giao cho người đáng tin cậy bảo quản. Người lập cũng nên thông báo cho người có liên quan về nơi lưu giữ để tránh thất lạc, che giấu hoặc không tìm thấy di chúc khi mở thừa kế.
Kết luận
Như vậy, hiệu lực của di chúc phụ thuộc vào việc tuân thủ các quy định về chủ thể, ý chí tự nguyện, nội dung và hình thức ngay từ thời điểm lập di chúc. Việc kiểm tra tính hợp pháp của di chúc trước khi sử dụng để phân chia di sản giúp hạn chế tranh chấp và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của những người có liên quan.
Trường hợp cần tư vấn về hiệu lực di chúc, kiểm tra nội dung di chúc hoặc hỗ trợ giải quyết tranh chấp thừa kế, khách hàng có thể liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật thừa kế của Luật Minh Khuê qua số điện thoại 1900.6162 hoặc liên hệ tư vấn qua Zalo với Luật sư Lê Minh Trường theo số 0986.116.605 (Zalo) để được tiếp nhận thông tin và hỗ trợ theo từng trường hợp cụ thể.