1. Quy định về quỹ tiền lương, thù lao kế hoạch trong doanh nghiệp nhà nước từ ngày 10/4/2024 

Ngày 23/02/2024, Chính phủ Việt Nam đã ban hành Nghị định 21/2024/NĐ-CP, một văn bản quan trọng sửa đổi Nghị định 51/2016/NĐ-CPNghị định 52/2016/NĐ-CP, hai văn bản quy định về quản lý lao động, tiền lương và tiền thưởng đối với người lao động làm việc trong các công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ toàn bộ vốn điều lệ.

Theo Nghị định mới này, một trong những điểm đáng chú ý là việc xác định và quản lý quỹ tiền lương, thù lao kế hoạch trong các doanh nghiệp Nhà nước. Từ ngày 10/04/2024, các doanh nghiệp sẽ phải tuân thủ những quy định cụ thể về việc này. Điều 5 của Nghị định 52/2016/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 21/2024/NĐ-CP, đã đưa ra một hệ thống quy định rõ ràng về quỹ tiền lương kế hoạch. Theo đó:

- Quỹ tiền lương kế hoạch sẽ được xác định dựa trên số lượng người quản lý và kiểm soát viên chuyên trách, cùng với mức tiền lương bình quân kế hoạch.

- Mức tiền lương bình quân kế hoạch được xác định dựa trên mức tiền lương cơ bản, được quy định tại các phụ lục I và II của Nghị định 52/2016/NĐ-CP, cũng như hệ số tăng thêm dựa trên mức tăng lợi nhuận kế hoạch so với thực hiện của năm trước.

Việc này giúp tạo ra một hệ thống công bằng và minh bạch trong việc quản lý tiền lương, thù lao tại các doanh nghiệp Nhà nước. Bằng cách xác định quỹ tiền lương kế hoạch theo cách này, các doanh nghiệp có thể đảm bảo rằng các khoản tiền này được sử dụng một cách hiệu quả và công bằng, đồng thời cũng tạo điều kiện cho sự phát triển và động viên nhân viên làm việc tại đây.

Ngoài ra, việc cụ thể hóa quy định về quỹ tiền lương kế hoạch cũng giúp tăng cường sự minh bạch và tính minh bạch trong quản lý doanh nghiệp. Các nguyên tắc và quy định rõ ràng giúp người lao động và cả doanh nghiệp hiểu rõ hơn về cách thức tính toán và sử dụng quỹ tiền lương, từ đó tránh được những tranh chấp và phiền toái có thể phát sinh.

Một điểm đáng lưu ý khác là việc thời gian ban hành của Nghị định này. Việc xác định quỹ tiền lương kế hoạch từ một thời điểm cụ thể không chỉ giúp doanh nghiệp chuẩn bị và tính toán kế hoạch tài chính một cách chính xác, mà còn tạo ra sự ổn định và dự đoán được cho người lao động về tài chính cá nhân của họ.

Tổng quan, Nghị định 21/2024/NĐ-CP đã mang lại những điều chỉnh quan trọng và cần thiết trong việc quản lý tiền lương, thù lao tại các doanh nghiệp Nhà nước. Việc xác định quỹ tiền lương kế hoạch một cách cụ thể và minh bạch là một bước tiến quan trọng, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp và đảm bảo quyền lợi của người lao động.

2. Hệ số tăng thêm trong doanh nghiệp Nhà nước được quy định như thế nào ?

2.1. Công ty có năng suất lao động không giảm và lợi nhuận kế hoạch cao hơn

Nghị định 21/2024/NĐ-CP đã đưa ra một hệ thống rõ ràng về việc áp dụng hệ số tăng thêm vào quỹ tiền lương kế hoạch cho các doanh nghiệp Nhà nước dựa trên mức lợi nhuận kế hoạch và nhóm lĩnh vực hoạt động. Điều này không chỉ giúp tạo ra sự công bằng trong việc phân phối tiền lương mà còn khuyến khích các doanh nghiệp nâng cao năng suất lao động và lợi nhuận.

Theo bảng hệ số tăng thêm, các doanh nghiệp có năng suất lao động không giảm và đạt được lợi nhuận kế hoạch cao hơn so với năm trước sẽ được áp dụng hệ số tăng thêm tương ứng. Hệ số này được xác định dựa trên mức lợi nhuận kế hoạch của các nhóm lĩnh vực hoạt động.

Ví dụ, trong nhóm 1 bao gồm các lĩnh vực như ngân hàng, tài chính và viễn thông, nếu doanh nghiệp đạt lợi nhuận kế hoạch từ 500 tỷ đồng trở lên, hệ số tăng thêm sẽ được xác định theo bảng quy định. Cụ thể, nếu lợi nhuận nằm trong khoảng từ 500 đến dưới 1.500 tỷ đồng, hệ số tăng thêm sẽ là 0,5. Trong khi đó, nếu lợi nhuận vượt qua mức 3.000 tỷ đồng, hệ số tăng thêm sẽ là 2,5.

Điều này áp dụng tương tự cho các nhóm lĩnh vực khác như khai thác và chế biến dầu khí, điện, thương mại, dịch vụ (nhóm 2) và tổ chức thị trường giao dịch chứng khoán, lưu ký chứng khoán và các lĩnh vực còn lại (nhóm 3). Mỗi nhóm sẽ có các ngưỡng lợi nhuận kế hoạch khác nhau, tùy thuộc vào đặc điểm và quy mô của từng lĩnh vực hoạt động.

Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp tăng cường năng suất lao động và nâng cao hiệu quả hoạt động để đạt được mức lợi nhuận kế hoạch cao hơn và từ đó, nhận được hệ số tăng thêm phù hợp. Việc này không chỉ tạo động lực cho doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ mà còn thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp trong cùng một lĩnh vực hoạt động.

Ngoài ra, việc áp dụng hệ số tăng thêm theo quy định cũng giúp tạo ra sự minh bạch và công bằng trong việc quản lý tiền lương và thưởng cho người lao động. Các nhân viên sẽ hiểu rõ hơn về cách thức tính toán tiền lương và thưởng của mình, từ đó tạo ra sự tin tưởng và hài lòng trong công việc.

Trong trường hợp một công ty đạt được mức lợi nhuận kế hoạch cao hơn nhiều lần so với mức lợi nhuận thấp nhất tương ứng với hệ số tăng thêm 2,5 trong Bảng hệ số tăng thêm, đồng thời công ty đó còn đóng vai trò trọng yếu trong nền kinh tế quốc dân và hoạt động trong lĩnh vực mà các doanh nghiệp trên thị trường đang trả lương cho lao động quản lý cao hơn so với chức danh tương đương của công ty, việc áp dụng hệ số tăng thêm cao hơn theo quy định là cần thiết. Điều này nhằm mục đích khuyến khích lao động quản lý, tạo động lực cho họ trong công việc.

Tuy nhiên, quyết định áp dụng hệ số tăng thêm cao hơn cần được thông qua một quy trình cân nhắc và xem xét kỹ lưỡng. Công ty cần phải báo cáo cơ quan đại diện chủ sở hữu về việc này để được xem xét và quyết định. Quá trình này bao gồm việc đưa ra lý do rõ ràng và minh bạch về tình hình tài chính của công ty, cũng như về vai trò quan trọng của nó trong nền kinh tế quốc dân. Đồng thời, công ty cũng cần tham khảo ý kiến của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội để đảm bảo rằng việc áp dụng hệ số tăng thêm cao hơn là phản ánh đúng mặt bằng tiền lương của chức danh tương đương trong cùng lĩnh vực hoạt động trên thị trường.

Quan trọng hơn, quyết định này cần phải được đưa ra sau khi đã thảo luận và đánh giá kỹ lưỡng về tác động của nó đến cân đối chung của quỹ tiền lương trong công ty. Cần đảm bảo rằng việc áp dụng hệ số tăng thêm cao hơn không ảnh hưởng đến sự công bằng và cân đối giữa các nhân viên trong công ty, đồng thời vẫn đảm bảo được khả năng thanh toán của công ty mà không gây ra tình trạng thiếu hụt tài chính.

Tóm lại, việc áp dụng hệ số tăng thêm theo quy định trong Nghị định 21/2024/NĐ-CP là một bước quan trọng để tạo ra sự công bằng, minh bạch và khuyến khích sự phát triển bền vững của các doanh nghiệp Nhà nước. Đồng thời, đây cũng là một cơ hội để nâng cao năng suất lao động và tăng cường cạnh tranh trong kinh doanh.

2.2. Công ty có lợi nhuận kế hoạch không cao hơn so với năm trước

Trong trường hợp công ty không đạt được lợi nhuận kế hoạch cao hơn so với lợi nhuận thực hiện của năm trước liền kề, việc áp dụng hệ số tăng thêm cũng phải tuân theo một quy định cụ thể để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quản lý tiền lương.

Theo quy định mới, hệ số tăng thêm không được vượt quá mức 70% của hệ số tăng thêm tương ứng với mức lợi nhuận trong Bảng hệ số tăng thêm. Điều này có nghĩa là, ngay cả khi công ty không đạt được mức lợi nhuận kế hoạch, hệ số tăng thêm cũng sẽ được áp dụng nhưng với một mức độ hạn chế, dựa trên tỷ lệ giữa lợi nhuận kế hoạch so với lợi nhuận thực hiện của năm trước liền kề.

Quy định này đặt ra một tiêu chuẩn chặt chẽ và công bằng cho việc áp dụng hệ số tăng thêm trong trường hợp công ty không đạt được kết quả kinh doanh như mong đợi. Bằng cách giới hạn mức độ tăng thêm theo tỷ lệ với mức lợi nhuận thực hiện, quy định này nhấn mạnh vào việc đảm bảo rằng tiền lương và thù lao được chi trả một cách hợp lý và cân đối với hiệu suất kinh doanh thực tế của công ty.

Ngoài ra, quy định này cũng giúp ngăn chặn tình trạng lạm dụng hệ số tăng thêm trong trường hợp công ty không đạt được kết quả kinh doanh. Việc hạn chế mức độ tăng thêm dựa trên lợi nhuận thực hiện nhằm tránh tình trạng lợi dụng các quy định để chi trả một khoản tiền lương không tương xứng với hiệu suất thực tế của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, điều quan trọng là cần phải đảm bảo rằng việc áp dụng hệ số tăng thêm phải được thực hiện một cách công bằng và minh bạch. Cơ quan đại diện chủ sở hữu cần phải xem xét kỹ lưỡng và có cơ sở lập luận chặt chẽ khi quyết định về việc áp dụng hệ số tăng thêm trong trường hợp công ty không đạt được lợi nhuận kế hoạch. 

2.3. Công ty không có lợi nhuận

Trong trường hợp một công ty không đạt được lợi nhuận, việc quản lý tiền lương trở nên phức tạp và đòi hỏi sự linh hoạt và công bằng. Theo quy định mới được đề xuất, khi công ty không có lợi nhuận, mức tiền lương bình quân kế hoạch phải được điều chỉnh sao cho phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp, đồng thời vẫn đảm bảo tính công bằng và khả năng thanh toán của công ty.

Theo đó, mức tiền lương bình quân kế hoạch phải thấp hơn mức tiền lương cơ bản, nhưng không thấp hơn 50% mức tiền lương cơ bản. Điều này nhấn mạnh vào việc giữ cho mức lương của nhân viên không bị sụt giảm quá mức, giúp họ vẫn duy trì cuộc sống và năng động tinh thần làm việc.

Trong trường hợp công ty ghi nhận lỗ, quản lý tiền lương trở nên càng khó khăn hơn. Theo quy định, mức tiền lương bình quân kế hoạch trong trường hợp này sẽ được giảm xuống chỉ còn 50% mức tiền lương cơ bản. Điều này là cần thiết để giảm bớt áp lực tài chính đối với công ty khi đang gặp khó khăn, đồng thời vẫn cung cấp một mức lương cơ bản cho nhân viên để duy trì cuộc sống hàng ngày.

Tuy nhiên, quy định này cũng cần được áp dụng một cách cẩn thận và linh hoạt. Trong trường hợp mức lương cơ bản của công ty là rất thấp, việc giảm xuống chỉ còn 50% có thể đưa ra một mức lương quá thấp và không đảm bảo đủ cho nhu cầu cơ bản của nhân viên. Do đó, quản lý tiền lương trong trường hợp lỗ cần phải cân nhắc kỹ lưỡng, dựa trên tình hình tài chính cụ thể của công ty và tác động của việc giảm lương đến nhân viên.

Đồng thời, quan trọng là cần thiết có các biện pháp hỗ trợ khác nhau nhằm giảm bớt áp lực tài chính cho công ty khi đang gặp khó khăn. Các biện pháp này có thể bao gồm việc tìm kiếm nguồn tài trợ bổ sung, cải thiện quy trình sản xuất hoặc tăng cường tiến trình bán hàng và tiếp thị. 

2.4. Công ty giảm lỗ so với thực hiện năm trước liền kề, công ty mới thành lập 

Trong trường hợp một công ty ghi nhận việc giảm lỗ so với kết quả thực hiện năm trước, hoặc đây là một công ty mới được thành lập hoặc mới hoạt động, việc quản lý tiền lương trở nên phức tạp và đòi hỏi sự linh hoạt và tính công bằng cao. Để đảm bảo tính tương quan chung và bảo đảm sự minh bạch trong quản lý tiền lương, quy định cụ thể đã được đề xuất.

Theo quy định mới, trong trường hợp công ty ghi nhận việc giảm lỗ so với kết quả năm trước, hoặc là một công ty mới, mức tiền lương sẽ được xác định dựa trên mức độ giảm lỗ hoặc kế hoạch sản xuất, kinh doanh của công ty. Điều này nhấn mạnh vào việc đảm bảo rằng tiền lương được chi trả phản ánh đúng tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh thực tế của công ty.

Việc xác định tiền lương căn cứ vào mức độ giảm lỗ hoặc kế hoạch sản xuất, kinh doanh là cần thiết để đảm bảo tính công bằng và minh bạch. Nó giúp đảm bảo rằng các nhân viên nhận được một mức lương phản ánh đúng năng lực và hiệu suất làm việc của họ, đồng thời cũng giúp tối ưu hóa sử dụng nguồn lực tài chính của công ty.

Bên cạnh đó, việc báo cáo cơ quan đại diện chủ sở hữu để xem xét và quyết định về việc xác định tiền lương là cực kỳ quan trọng. Quá trình này đảm bảo rằng quyết định về tiền lương được đưa ra dựa trên cơ sở lý luận và minh bạch, và được thực hiện một cách công bằng và khách quan.

Điều quan trọng cần lưu ý là việc quản lý tiền lương không chỉ đơn giản là việc chi trả một số tiền cố định cho các nhân viên. Đối với một công ty, tiền lương còn là một công cụ quan trọng để tạo động lực cho nhân viên, thúc đẩy hiệu suất làm việc và giữ chân tài năng. Do đó, việc xác định tiền lương dựa trên mức độ giảm lỗ hoặc kế hoạch sản xuất, kinh doanh không chỉ là cách để điều chỉnh chi phí, mà còn là cách để xây dựng một môi trường làm việc tích cực và động viên nhân viên trong công ty.

2.5. Trường hợp lợi nhuận kế hoạch bằng hoặc cao hơn lợi nhuận thực hiện của năm trước liền kề

Đối với trường hợp mà lợi nhuận kế hoạch bằng hoặc cao hơn lợi nhuận thực hiện của năm trước, quy định cụ thể về việc xác định mức tiền lương bình quân kế hoạch đòi hỏi sự linh hoạt và tính công bằng. Trong tình huống này, một số yếu tố được xem xét để đảm bảo rằng mức lương được xác định phản ánh chính xác năng suất lao động và hiệu suất kinh doanh của công ty.

Nếu sau khi xác định theo các điều khoản quy định, mức tiền lương bình quân kế hoạch thấp hơn mức tiền lương bình quân thực hiện của năm trước liền kề, thì mức tiền lương bình quân kế hoạch sẽ được tính bằng mức tiền lương bình quân thực hiện của năm trước. Điều này đảm bảo rằng nhân viên không phải chịu ảnh hưởng tiêu cực từ việc giảm mức lương khi công ty đạt được lợi nhuận cao hơn hoặc bằng so với năm trước.

Đối với các công ty sản xuất, kinh doanh các sản phẩm, dịch vụ nhà nước mà có quy định hạn mức sản xuất, kinh doanh, quy định cụ thể về việc xác định mức tiền lương bình quân kế hoạch được đưa ra. Trong trường hợp năng suất lao động và lợi nhuận kế hoạch không tăng, mức tăng tiền lương bình quân sẽ không vượt quá mức tăng chỉ số giá tiêu dùng dự báo trong năm theo Nghị quyết của Quốc hội về Kế hoạch phát triển kinh tế xã hội hàng năm. Điều này nhấn mạnh vào việc điều chỉnh tiền lương dựa trên điều kiện thị trường và tình hình kinh tế hiện tại, đồng thời đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quản lý tiền lương.

Trong trường hợp công ty thực hiện sản phẩm, dịch vụ công ích do Nhà nước đặt hàng, quy định cụ thể về việc xác định mức tiền lương bình quân cũng được đề ra. Chỉ tiêu lợi nhuận sẽ được thay thế bằng chỉ tiêu khối lượng sản phẩm, dịch vụ, nhiệm vụ, trong đó khối lượng sản phẩm, dịch vụ, nhiệm vụ không thấp hơn so với thực hiện của năm trước. Điều này đảm bảo rằng nhân viên không phải chịu ảnh hưởng tiêu cực từ việc giảm mức lương trong trường hợp sản xuất, kinh doanh không tăng trưởng.

Một điểm đáng lưu ý là khi xác định mức tiền lương bình quân, quỹ tiền lương, thù lao kế hoạch của người quản lý, Kiểm soát viên, công ty cần loại trừ các yếu tố khách quan (nếu có) ảnh hưởng đến năng suất lao động, lợi nhuận kế hoạch so với thực hiện của năm trước liền kề. Các yếu tố khách quan được quy định tại điều a, điều b và điều c khoản 3 Điều 5 Nghị định 51/2016/NĐ-CP, giúp đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc xác định mức tiền lương. 

 

Xem thêm: Địa vị pháp lý của doanh nghiệp nhà nước theo Luật doanh nghiệp

Liên hệ qua 1900.6162 hoặc qua lienhe@luatminhkhue.vn