Tố tụng hình sự là quá trình xét xử vụ án hình sự theo trình tự hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện Kiểm sát và tòa án) và sự tham gia của người tiến hành tố tụng (điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, luật sư ...) phải tuân thủ các nguyên tắc, quy tắc theo luật định. Quy trình tố tụng hình sự được quy định cụ thể tại Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Chuyên mục: "Tố tụng hình sự" phân tích tất cả các nội dung pháp luật có liên quan đến hoạt động tố tụng hình sự.
Tham khảo một số biểu mẫu của ngành tòa án trong lĩnh vực tố tụng dân sự, tố tụng hình sự. Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ 1900.6162 để được tư vấn, hỗ trợ trực tiếp.
"Suy đoán vô tội" từ lâu đã trở thành nguyên tắc nền tảng trong luật tố tụng hình sự của phần lớn các quốc gia trên thế giới nhưng ở Việt Nam, nguyên tắc này lần đầu tiên được quy định tại Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015. Cùng tìm hiểu về nội dung và ý nghĩa của nó trong tố tụng hình sự ở Việt Nam.
Theo Từ điển Black’s Law thì đây là “một quá trình trong đó bị can và công tố viên trong một vụ án hình sự cùng nhau giải quyết vụ án một cách thỏa đáng dưới sự chứng nhận của Tòa án, thường liên quan đến việc bị cáo thừa nhận một tội danh nhẹ hơn
Trưng cầu giám định là một hoạt động của tố tụng hình sự, nhằm phục vụ cho công tác điều tra, làm sáng tỏ vụ án, Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 có quy định về các trường hợp bắt buộc trưng cầu giám định trong tố tụng hình sự. Vậy các trường hợp bắt buộc trưng cầu giám định trong tố tụng hình sự bao gồm những trường hợp nào?
Một trong những khái niệm cơ bản phản ánh công bằng trong tố tụng hình sự là trắng án, hay còn gọi là việc một người bị buộc tội nhưng được xác định vô tội sau xét xử. Liên quan chặt chẽ với trắng án là nguyên tắc suy đoán vô tội, theo đó mọi bị cáo đều được coi là vô tội cho đến khi có bản án có hiệu lực pháp luật chứng minh sự phạm tội. Việc hiểu rõ trắng án và nguyên tắc suy đoán vô tội không chỉ giúp bảo vệ quyền con người mà còn thể hiện sự nghiêm minh, khách quan và minh bạch của pháp luật trong việc xử lý các vụ án hình sự.
Việc xác định đúng thẩm quyền xét xử của Tòa án là điều kiện tiên quyết bảo đảm tính hợp pháp, khách quan và hiệu quả của quá trình giải quyết vụ án. Thẩm quyền xét xử không chỉ gắn với cơ cấu tổ chức của hệ thống Tòa án mà còn phản ánh nguyên tắc phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực trong hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, thực tiễn giải quyết các vụ án hình sự cho thấy có nhiều trường hợp phát sinh tranh chấp về thẩm quyền xét xử giữa các Tòa án cùng cấp hoặc khác cấp - đặc biệt trong bối cảnh tội phạm ngày càng đa dạng, phức tạp, có yếu tố liên tỉnh, liên ngành hoặc liên quan đến nhiều bị cáo có nhân thân khác nhau.
Có thể thấy, Bộ luật tố tụng hình sự 2015 ra đời, có nhiều điểm khác biệt so với Bộ luật tố tụng hình sự 2003. Hãy cùng Luật Minh Khuê tìm hiểu quy định về người tiến hành tố tụng trong Bộ luật tố tụng hình sự 2015 khác gì so với Bộ luật tố tụng hình sự 2003
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, hoạt động tố tụng hình sự giữ vai trò trung tâm trong việc bảo vệ công lý, bảo đảm quyền con người và đấu tranh phòng, chống tội phạm. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025) đã thể hiện rõ tinh thần cải cách tư pháp, dân chủ hóa hoạt động tố tụng, đồng thời quy định cụ thể và khoa học hơn về các chủ thể tiến hành tố tụng và tham gia tố tụng.
oan trong tố tụng hình sự là việc một người trên thực tế không thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội, không cấu thành tội phạm nhưng đã bị các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng biện pháp ngăn chặn, bị khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án.
Các nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự được quy định riêng tại chương II Bộ luật tố tụng hình sự 2015. Trong đó có nguyên tắc bảo đảm quyền được bồi thường của người bị thiệt hại trong hoạt động tố tụng hình sự. Hãy cùng Luật Minh Khuê tìm hiểu nguyên tắc này
Giai đoạn xét xử luôn được coi là trung tâm của toàn bộ quá trình giải quyết vụ án — nơi các chứng cứ được kiểm chứng công khai, các quan điểm buộc tội và gỡ tội được tranh tụng bình đẳng, và phán quyết cuối cùng phản ánh sự nghiêm minh nhưng nhân đạo của pháp luật. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải mọi vụ án đều có thể được xét xử ngay tại chính Tòa án đang thụ lý. Có những tình huống đòi hỏi việc chuyển vụ án sang Tòa án khác là cần thiết để bảo đảm đúng thẩm quyền, tránh vi phạm thủ tục, hoặc xử lý các tình tiết mới phát sinh mà Tòa án hiện tại không còn thẩm quyền giải quyết.
Quyền kháng cáo là một trong những quyền cơ bản, thể hiện nguyên tắc bảo đảm công bằng, minh bạch trong hoạt động tố tụng hình sự. Kháng cáo bản án, quyết định hình sự không chỉ là cơ chế để người bị kết án, người tham gia tố tụng có thể yêu cầu xét lại quyết định của tòa án, mà còn là một công cụ pháp lý quan trọng nhằm phát hiện, sửa chữa những sai sót trong quá trình xét xử, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Trình tự, thủ tục kháng cáo được quy định cụ thể tại Bộ luật Tố tụng Hình sự, từ việc nộp đơn kháng cáo, thẩm quyền giải quyết của tòa án, đến các biện pháp đảm bảo quyền lợi cho đương sự.
Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn nhằm hạn chế hoặc ngăn ngừa khả năng người bị buộc tội gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử là yêu cầu tất yếu để bảo đảm hiệu quả của tố tụng. Bên cạnh những biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc như tạm giam, tạm giữ, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam còn quy định nhiều biện pháp ít nghiêm khắc hơn nhưng vẫn đáp ứng yêu cầu quản lý đối tượng, trong đó cấm đi khỏi nơi cư trú là một biện pháp quan trọng, được áp dụng khá phổ biến và thể hiện tính nhân đạo trong xử lý người bị buộc tội.
Để bảo đảm tính minh bạch, kỷ cương và hiệu quả công tác, pháp luật quy định rõ ràng về thẩm quyền giải quyết khiếu nại của từng chức danh trong Viện kiểm sát, cũng như thời hạn giải quyết nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công dân, đảm bảo quyền khiếu nại, tố cáo được thực hiện kịp thời. Những quy định này không chỉ giúp ngăn chặn việc lạm quyền hoặc kéo dài quá trình giải quyết khiếu nại, mà còn tạo cơ chế giám sát nội bộ hiệu quả, nâng cao trách nhiệm của các cán bộ kiểm sát trong quá trình thực hiện công vụ.
Để đảm bảo quyền con người, quyền công dân, nguyên tắc công bằng và khách quan trong tố tụng, pháp luật Việt Nam quy định việc công bố lời khai trong giai đoạn điều tra và truy tố phải được thực hiện một cách thận trọng, đúng trình tự, với sự kiểm soát chặt chẽ từ các cơ quan tiến hành tố tụng. Việc công bố lời khai không chỉ nhằm cung cấp thông tin, chứng cứ cho các bên liên quan và cơ quan xét xử, mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị can, bị cáo, nạn nhân và nhân chứng, đồng thời hạn chế rủi ro lạm dụng, xuyên tạc hoặc tiết lộ thông tin nhạy cảm.
Tố cáo là quyền và cũng là trách nhiệm của công dân nhằm phát hiện, phản ánh các hành vi vi phạm pháp luật, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình và của xã hội. Việc giải quyết tố cáo không chỉ là biểu hiện của quyền con người được pháp luật bảo vệ, mà còn là cơ chế quan trọng để giám sát hoạt động của các cơ quan, tổ chức và cá nhân có chức năng, thẩm quyền trong xã hội, đảm bảo mọi hành vi vi phạm pháp luật được xử lý kịp thời, nghiêm minh và đúng quy định.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao thương toàn cầu, các vụ án hình sự xảy ra trên tàu bay, tàu biển Việt Nam đang hoạt động ngoài lãnh thổ ngày càng trở nên phức tạp. Việc xác định thẩm quyền xét xử đối với những hành vi phạm tội này không chỉ phản ánh nguyên tắc chủ quyền quốc gia, mà còn bảo đảm khả năng thực thi pháp luật hiệu quả và thống nhất. Nguyên tắc lãnh thổ mở rộng, hay còn gọi là nguyên tắc cờ quốc tịch, là cơ sở pháp lý quan trọng để Việt Nam duy trì quyền tài phán hình sự đối với các phương tiện mang quốc tịch Việt Nam ở vùng biển và không phận quốc tế.
Việc giải quyết vụ án đòi hỏi phải bảo đảm tính khách quan, đầy đủ chứng cứ, đúng pháp luật và kịp thời. Tuy nhiên, trong quá trình xét xử, có những tình huống phát sinh khiến Tòa án không thể tiếp tục giải quyết vụ án một cách bình thường mà cần phải tạm đình chỉ để chờ các điều kiện, chứng cứ hoặc quyết định từ cơ quan có thẩm quyền.
Áp dụng biện pháp bắt buộc chữa bệnh trong giai đoạn điều tra không chỉ là việc tạm thời hạn chế quyền tự do đi lại của người bị nghi ngờ mà còn đòi hỏi đánh giá y tế chính xác, căn cứ pháp luật chặt chẽ và sự giám sát chặt chẽ của cơ quan tiến hành tố tụng. Biện pháp này phải tuân thủ đúng quy định về thẩm quyền quyết định, căn cứ áp dụng, thời hạn, địa điểm điều trị và quyền lợi của người bị áp dụng biện pháp.
Trong quá trình giải quyết vụ án hình sự, việc xác định năng lực trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội là yếu tố mang tính quyết định nhằm bảo đảm tính đúng đắn, khách quan của hoạt động tố tụng. Khi người phạm tội có dấu hiệu bất thường về tâm thần hoặc bị nghi ngờ không đủ khả năng nhận thức, điều khiển hành vi, Cơ quan điều tra phải áp dụng những thủ tục tố tụng đặc biệt, nghiêm ngặt hơn so với trường hợp thông thường. Việc thực hiện đúng quy trình này không chỉ bảo đảm quyền con người và quyền bào chữa của người bị tình nghi mà còn góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án, phòng ngừa oan sai và bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật.