Tố tụng hình sự là quá trình xét xử vụ án hình sự theo trình tự hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện Kiểm sát và tòa án) và sự tham gia của người tiến hành tố tụng (điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, luật sư ...) phải tuân thủ các nguyên tắc, quy tắc theo luật định. Quy trình tố tụng hình sự được quy định cụ thể tại Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Chuyên mục: "Tố tụng hình sự" phân tích tất cả các nội dung pháp luật có liên quan đến hoạt động tố tụng hình sự.
Quyền khiếu nại về việc giữ người trở thành công cụ quan trọng để cá nhân bị ảnh hưởng có thể yêu cầu xem xét tính hợp pháp của biện pháp cưỡng chế. Đặc biệt, thời hạn giải quyết khiếu nại được quy định chặt chẽ nhằm bảo đảm quyền được bảo vệ kịp thời, tránh việc kéo dài trái pháp luật, gây xâm hại nghiêm trọng đến quyền tự do thân thể. Quy định này phản ánh tính cân bằng giữa quyền lực của cơ quan tiến hành tố tụng và quyền lợi hợp pháp của người bị giữ, tạm giữ, tạm giam, đồng thời nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và công bằng trong hoạt động tố tụng hình sự.
Thủ tục giám đốc thẩm giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm tính đúng đắn, thống nhất của việc áp dụng pháp luật và hoạt động xét xử. Đây không chỉ là một cơ chế xem xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi xuất hiện dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng, áp dụng sai pháp luật hoặc phát hiện tình tiết mới quan trọng mà còn là công cụ nhằm củng cố niềm tin của nhân dân đối với nền tư pháp. Một trong những nội dung có tác động trực tiếp đến hiệu quả của thủ tục này chính là thời hạn kháng nghị – yếu tố quyết định cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét lại bản án trong phạm vi pháp luật cho phép hay không.
Trong quá trình xét xử vụ án hình sự, sự có mặt đầy đủ của các thành viên Hội đồng xét xử và Thư ký Tòa án là yếu tố mang tính bắt buộc, bảo đảm tính hợp pháp, khách quan và công bằng của phiên tòa. Quy định về vấn đề này được pháp luật tố tụng hình sự ghi nhận cụ thể, nhằm bảo đảm rằng hoạt động xét xử được tiến hành đúng trình tự, có sự giám sát và ghi nhận chính xác mọi diễn biến của phiên tòa.
Xét xử phúc thẩm trong vụ án hình sự là giai đoạn tố tụng đặc biệt, nhằm đảm bảo quyền kháng cáo, kháng nghị và quyền được xem xét lại bản án, quyết định chưa có hiệu lực pháp luật của Tòa án cấp sơ thẩm. Đây là bước kiểm tra, đánh giá lại toàn bộ quá trình xét xử trước đó, bảo đảm cho việc áp dụng pháp luật được chính xác, công bằng và khách quan. Quy định của pháp luật về tính chất xét xử phúc thẩm thể hiện nguyên tắc “hai cấp xét xử” – một trong những nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, góp phần bảo vệ quyền con người và củng cố niềm tin vào công lý.
Pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định rõ nguyên tắc hợp tác quốc tế trong tố tụng hình sự, nhằm bảo đảm phối hợp hiệu quả giữa các quốc gia, đồng thời tôn trọng chủ quyền, quyền con người và các cam kết quốc tế. Nguyên tắc này không chỉ là cơ sở pháp lý cho việc trao đổi thông tin, cung cấp chứng cứ, dẫn độ, chuyển giao vụ án hay hỗ trợ điều tra, mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo tính minh bạch, công bằng và nghiêm minh của pháp luật trong quá trình tố tụng hình sự.
Trong hệ thống tố tụng hình sự, việc bảo vệ quyền con người và quyền công dân là một trong những nguyên tắc cốt lõi, được Hiến pháp và pháp luật quy định chặt chẽ. Quyền khiếu nại, tố cáo không chỉ là công cụ pháp lý để bảo vệ lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng mà còn là cơ chế giám sát hoạt động tư pháp, ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật của người tiến hành tố tụng. Chính vì vậy, việc xác lập các nguyên tắc bảo đảm quyền khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì công lý, minh bạch và hiệu quả của hệ thống tư pháp.
Trong phạm vi bài viết này, Luật Minh Khuê trình bày, phân tích các vấn đề pháp lý quan trọng về chế định bảo lĩnh trong tố tụng hình sự. Thông qua đó, đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự về chế định bảo lĩnh.
Trong quá trình xét xử vụ án, cơ quan tiến hành tố tụng là người cầm cân nảy mực, đưa ra phán xét dựa trên luật pháp và sự công bằng. Hãy cùng Luật Minh Khuê tìm hiểu quy định về cơ quan tiến hành tố tụng trong hai bộ luật tố tụng hình sự năm 2003 và 2015 có gì khác nhau
Bên cạnh các biện pháp điều tra thông thường như lấy lời khai, khám xét, thu giữ vật chứng, pháp luật còn quy định các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt nhằm phục vụ những tình huống phức tạp, nhạy cảm hoặc có nguy cơ cao như: theo dõi, giám sát, trưng cầu giám định chuyên sâu, khám xét nơi ở, phong tỏa tài sản, áp dụng công nghệ kỹ thuật cao để thu thập chứng cứ… Những biện pháp này thường xâm phạm quyền và lợi ích của người tham gia tố tụng ở mức độ nhất định, do đó việc áp dụng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất về căn cứ, thẩm quyền, trình tự, phạm vi và thời hạn.
Bên cạnh các biện pháp thu thập chứng cứ thông thường như khám xét, lấy lời khai, đối chất…, pháp luật tố tụng hình sự còn ghi nhận một số biện pháp có tính chất đặc biệt, tác động trực tiếp đến quyền riêng tư của cá nhân, trong đó thu giữ thư tín, điện tín là một biện pháp quan trọng nhưng nhạy cảm. Bởi lẽ, thư tín, điện tín – bao gồm thư tay, bưu phẩm, điện tín, thông tin viễn thông – không chỉ là phương tiện liên lạc thiết yếu trong đời sống xã hội mà còn là một trong những lĩnh vực được Hiến pháp bảo vệ nghiêm ngặt thông qua quyền bí mật thư tín, điện thoại và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư.
Các biện pháp cưỡng chế tố tụng và cưỡng chế thi hành án đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt là đối với những trường hợp người phạm tội cố tình trốn tránh, không chấp hành nghĩa vụ thi hành án theo quy định. Một trong những biện pháp thường được áp dụng trong các tình huống như vậy là di lý tội phạm – một thuật ngữ pháp lý không mới trong giới chuyên môn, nhưng lại thường bị hiểu sai hoặc chưa được nhận diện đúng mức trong nhận thức của đại bộ phận người dân.
Trong tố tụng hình sự, biện pháp tạm hoãn xuất cảnh được xem là một công cụ quan trọng nhằm ngăn ngừa việc bị can, bị cáo hoặc những người có liên quan trốn tránh pháp luật, gây cản trở cho quá trình điều tra, truy tố và xét xử. Đây là biện pháp mang tính ngăn chặn, được áp dụng có điều kiện và theo trình tự thủ tục nghiêm ngặt, phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu bảo vệ lợi ích công và quyền tự do đi lại của công dân.
Văn bản tố tụng hình sự là công cụ pháp lý không thể thiếu, ghi nhận và thể hiện mọi hoạt động, quyết định quan trọng của các cơ quan có thẩm quyền trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Chúng đóng vai trò là bằng chứng pháp lý và cơ sở để kiểm soát hoạt động tư pháp, từ việc khởi tố, điều tra, truy tố đến xét xử. Do đó, việc hiểu rõ văn bản tố tụng hình sự là gì và nắm vững những nội dung cốt lõi mà chúng bao hàm là yêu cầu tiên quyết đối với mọi chủ thể tham gia, nhằm đảm bảo tính minh bạch và đúng đắn của quy trình tố tụng.
Tố tụng tranh tụng là mô hình tố tụng ở những quốc gia theo truyền thống thông luật, như: Anh, Mỹ, Úc…Mô hình này dựa trên nguyên tắc “các bên trình bày”. Điều đó có nghĩa là, hai bên trong vụ án hình sự và dân sự sẽ quyết định phạm vi những vấn đề đưa ra cho Thẩm phán xem xét, quyết định.
Trong quá trình giải quyết vụ án, khi xác định có các trường hợp bắt buộc phải trưng cầu giám định quy định tại Điều 206, Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 cũng như khi xét thấy cần thiết thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra quyết định trưng cầu giám định.
Tạm giam hiện diện trong tố tụng hình sự là một tất yếu khách quan nhằm giải quyết vụ án hình sự, đáp ứng yêu cầu ngăn chặn tội phạm và những yêu cầu khác khi xử lý tội phạm. Dưới góc nhìn từ cấu trúc bên trong của ngành luật tố tụng hình sự, là một chế định pháp luật bao gồm...
Tổ chức bị thiệt hại do hành vi trái pháp luật của cơ quan hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng đều có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại vật chất và tinh thần, được khôi phục danh dự, uy tín và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật. Đây không chỉ là một quy định mang tính pháp lý mà còn là biểu hiện cụ thể của công lý, của sự tôn trọng nhân phẩm con người, đồng thời thể hiện trách nhiệm công vụ và tính minh bạch của nền tư pháp Việt Nam.
Trường hợp bị cáo, bị hại, đương sự, người làm chứng không biết tiếng Việt, là người câm, người điếc thì người phiên dịch phải dịch cho họ nghe, hiểu lời trình bày, các câu hỏi, câu trả lời tại phiên tòa, nội dung quyết định của Hội đồng xét xử và các vấn đề khác có liên quan đến họ.