Tố tụng hình sự là quá trình xét xử vụ án hình sự theo trình tự hoạt động của các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện Kiểm sát và tòa án) và sự tham gia của người tiến hành tố tụng (điều tra viên, kiểm sát viên, thẩm phán, luật sư ...) phải tuân thủ các nguyên tắc, quy tắc theo luật định. Quy trình tố tụng hình sự được quy định cụ thể tại Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
Chuyên mục: "Tố tụng hình sự" phân tích tất cả các nội dung pháp luật có liên quan đến hoạt động tố tụng hình sự.
Một trong những nguồn chứng cứ quan trọng, không thể thiếu trong quá trình này, chính là lời khai của người làm chứng. Người làm chứng, với tư cách là cá nhân biết được các tình tiết liên quan đến vụ án, có vai trò trung gian giữa thực tế khách quan và hoạt động chứng minh pháp lý, góp phần quan trọng vào việc phát hiện, làm rõ hành vi phạm tội và bảo vệ quyền lợi của các chủ thể liên quan.
Trong đời sống xã hội, quyền được sống là quyền cơ bản, thiêng liêng và bất khả xâm phạm của con người, được pháp luật Việt Nam cũng như các công ước quốc tế bảo vệ tuyệt đối. Tuy nhiên, trong thực tế, không ít trường hợp tính mạng con người bị xâm hại không phải do ý chí cố ý, mà phát sinh từ những hành vi vô ý, thiếu cẩn trọng, hay còn gọi là ngộ sát. Khác với tội giết người có chủ đích, ngộ sát phản ánh mặt vô ý trong hành vi của người phạm tội – tức là hậu quả chết người xảy ra ngoài mong muốn, dù người đó có hành động hoặc thiếu trách nhiệm dẫn đến cái chết của người khác.
Trong hoạt động tố tụng hình sự, việc bảo đảm cho quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án được tiến hành đúng pháp luật, khách quan và công bằng là yêu cầu mang tính nguyên tắc. Để thực hiện được điều này, pháp luật quy định một hệ thống chủ thể có thẩm quyền tiến hành tố tụng, tức là những người được Nhà nước trao quyền năng pháp lý đặc biệt để nhân danh cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện các hành vi tố tụng cụ thể. Việc xác định rõ người có thẩm quyền tiến hành tố tụng không chỉ bảo đảm cho hoạt động tố tụng được thực hiện hợp pháp, mà còn là cơ sở để kiểm soát quyền lực, ngăn ngừa tình trạng lạm quyền, vi phạm quyền con người và quyền công dân trong quá trình xử lý vụ án hình sự.
Bên cạnh yêu cầu duy trì sự nghiêm minh và ổn định của pháp luật, Nhà nước vẫn đặt ra cơ chế để xem xét lại những quyết định đó trong những trường hợp thật sự đặc biệt, nhằm bảo đảm sự công bằng, khách quan và tránh bỏ sót những sai lầm nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến quyền con người, quyền công dân cũng như sự đúng đắn của hoạt động tư pháp. Chính vì vậy, thủ tục xem xét lại quyết định của Hội đồng Thẩm phán TAND tối cao trong tố tụng hình sự được quy định như một thiết chế quan trọng, góp phần kiểm soát quyền lực tư pháp, bảo vệ công lý và củng cố niềm tin của nhân dân vào hệ thống pháp luật.
Thông báo về kết quả phiên họp xem xét kiến nghị, đề nghị trở thành một văn bản mang ý nghĩa quan trọng, bởi đây là căn cứ chính thức phản ánh nội dung, diễn biến và quyết định cuối cùng của Hội đồng Thẩm phán sau khi đánh giá các yêu cầu, tài liệu, chứng cứ liên quan trong tố tụng hình sự. Thông báo này không chỉ phục vụ cho việc công khai minh bạch hoạt động tư pháp mà còn là cơ sở để các cơ quan tiến hành tố tụng, cá nhân, tổ chức liên quan nắm rõ kết quả xử lý, thực hiện đảm bảo pháp luật và có hướng xử lý tiếp theo nếu cần thiết.
Phúc thẩm là giai đoạn quan trọng nhằm bảo đảm bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật được xem xét lại một cách khách quan, toàn diện khi có kháng cáo hoặc kháng nghị. Đây là cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo, bị hại, đương sự, đồng thời là công cụ hữu hiệu để ngăn ngừa những sai sót có thể xuất hiện trong quá trình xét xử ở cấp sơ thẩm. Trong nhiệm vụ kiểm tra và đánh giá lại bản án sơ thẩm đó, Hội đồng xét xử phúc thẩm không chỉ có quyền giữ nguyên, hủy án mà còn có thẩm quyền sửa bản án sơ thẩm – một thẩm quyền quan trọng cho phép Tòa án cấp trên can thiệp, điều chỉnh khi nhận thấy bản án sơ thẩm chưa chính xác, chưa phù hợp với bản chất sự việc hoặc chưa thực sự đảm bảo công bằng.
Trong tố tụng hình sự, mọi đối tượng tham gia tố tụng phải được sử dụng ngôn ngữ mà họ hiểu để giao tiếp và thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình. Đồng thời, Tòa án, Viện Kiểm sát và cơ quan điều tra có trách nhiệm bảo đảm việc phiên dịch, dịch thuật chính xác, kịp thời khi các bên sử dụng ngôn ngữ khác với ngôn ngữ chính thức của vụ án. Việc này không chỉ bảo vệ quyền con người và quyền công dân, mà còn góp phần nâng cao tính minh bạch, chính xác và hiệu quả của quá trình tố tụng, hạn chế rủi ro oan sai và vi phạm thủ tục tố tụng.
Đánh giá chứng cứ trong tố tụng hình sự là xác định giá trị chứng minh của chứng cứ từ yêu cầu bảo đảm tính hợp pháp, tính xác thực và liên quan đến vụ án.
Mục tiêu của hình phạt không chỉ dừng lại ở việc trừng trị người phạm tội mà còn hướng đến cải tạo, giáo dục và tạo cơ hội để họ tái hòa nhập cộng đồng. Chính từ quan điểm nhân văn ấy, pháp luật hình sự Việt Nam đã thiết lập chế định tha tù trước thời hạn có điều kiện, một cơ chế nhân đạo nhưng vẫn bảo đảm kỷ cương pháp luật, cho phép người bị kết án phạt tù được chấp hành phần còn lại của hình phạt ngoài xã hội nếu đáp ứng đầy đủ những điều kiện theo quy định.
Pháp luật Việt Nam đã quy định rõ chế độ học nghề của phạm nhân, nhằm tạo điều kiện cho họ được học tập, rèn luyện kỹ năng nghề, nâng cao trình độ lao động và mở ra cơ hội ổn định cuộc sống sau khi chấp hành xong án phạt tù. Chế độ này không chỉ mang ý nghĩa về mặt pháp lý mà còn phản ánh tinh thần nhân đạo, tiến bộ của hệ thống tư pháp hình sự, hướng đến việc vừa xử lý nghiêm minh tội phạm, vừa tạo điều kiện để họ cải thiện bản thân, tái hòa nhập xã hội.
Không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị.
Hủy bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật để điều tra lại hoặc xét xử lại.
Hủy bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật và đình chỉ vụ án.
Trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự, việc xác định chính xác nhân thân của người bị bắt, bị tạm giữ, bị can, bị cáo là một trong những yêu cầu bắt buộc nhằm đảm bảo việc điều tra, truy tố và xét xử được tiến hành khách quan, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Để thực hiện điều đó, các cơ quan tiến hành tố tụng cần sử dụng nhiều biện pháp nghiệp vụ và hành chính khác nhau, trong đó “danh bản” là một tài liệu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Để luận giải vai trò của Viện kiểm sát nhân dân về giải quyết khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự thì trước hết phải nhận thức được khiếu nại tố cáo trong tố tụng hình sự là gì; đặc điểm của nó; các chủ thể có thẩm quyền giải quyết và chủ thể có chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật về...
Biện pháp ngăn chặn và biện pháp cưỡng chế là những công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm quá trình giải quyết vụ án được tiến hành liên tục, khách quan và đúng pháp luật. Những biện pháp này, như tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lĩnh, đặt tiền đảm bảo, kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản… có tác động trực tiếp đến quyền tự do, quyền sở hữu và nhiều lợi ích hợp pháp khác của người bị buộc tội. Khi vụ án được đưa lên xét xử phúc thẩm, bản án sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật và việc xem xét lại vẫn đang diễn ra, vì thế nhu cầu áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế trở nên đặc biệt quan trọng.
Tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án hình sự là Tòa án nơi tội phạm được thực hiện. Trường hợp tội phạm được thực hiện tại nhiều nơi khác nhau hoặc không xác định được nơi thực hiện tội phạm thì Tòa án có thẩm quyền xét xử là Tòa án nơi kết thúc việc điều tra.
Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao phải tham dự phiên họp của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao để xem xét kiến nghị của Đại diện Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội, kiến nghị của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao hoặc đề nghị của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao.
Trong quá trình thi hành quyết định dẫn độ, biện pháp đặt tiền để bảo đảm được áp dụng như một công cụ quan trọng nhằm bảo vệ hiệu quả hoạt động tố tụng và quyền lợi của người bị dẫn độ. Đây là cơ chế pháp lý cho phép cơ quan có thẩm quyền kiểm soát nguy cơ bỏ trốn, đảm bảo sự có mặt của người bị yêu cầu dẫn độ khi cần thiết, đồng thời thể hiện tính nhân đạo khi cho phép họ không bị áp dụng biện pháp giam giữ nghiêm ngặt.
Trong tố tụng hình sự, giám đốc thẩm được xem là một cơ chế đặc biệt, nhằm xem xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị cho là có sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật hoặc đánh giá chứng cứ. Để khởi động thủ tục này, kháng nghị giám đốc thẩm giữ vai trò then chốt, bởi đây là căn cứ pháp lý duy nhất giúp vụ án được xem xét lại trên phương diện tính hợp pháp và đúng đắn của bản án. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã quy định cụ thể, chặt chẽ về thẩm quyền kháng nghị nhằm bảo đảm sự kiểm soát quyền lực tư pháp, đồng thời phòng ngừa và khắc phục những sai sót có thể ảnh hưởng đến quyền con người và công lý trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Người bào chữa được xem là một trong những chủ thể có vai trò đặc biệt quan trọng, góp phần bảo đảm quyền con người, quyền công dân và tính công bằng, khách quan của quá trình giải quyết vụ án. Việc tham gia của người bào chữa không chỉ giúp bị can, bị cáo được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp mà còn tạo ra sự cân bằng cần thiết giữa quyền buộc tội của Nhà nước và quyền tự bào chữa, quyền được trợ giúp pháp lý của cá nhân.
Tố tụng hình sự, tố tụng dân sự là hoạt động tư pháp có tác động trực tiếp tới quyền con người, quyền công dân. Do đó để thực hiện một nền tư pháp tiến bộ việc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, tố tụng hình sự là cần thiết.